cleanliness - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) clean (gốc) + ness (hậu tố). (b) Từ tiếng Anh cổ 'clæn', thông qua tiếng Pháp cổ 'clein', sang tiếng Anh trung đại. (c) Hãy tưởng tượng một căn phòng sáng bóng, sạch sẽ, mang lại cảm giác mới mẻ, đại diện cho sự trong sạch không chỉ về thể chất mà còn về tâm hồn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCleanliness trong tiếng Anh không chỉ là sự sạch sẽ về mặt vật lý mà còn mang nghĩa trật tự, kỷ luật và thanh khiết đạo đức. Trong đời sống hàng ngày, cleanliness xuất hiện ở nhà, nơi làm việc và nơi công cộng, được coi là dấu hiệu của sự chăm sóc và tôn trọng. Người học nên chú ý cách dùng với các động từ như 'maintain', 'promote' và các từ đồng nghĩa như 'hygienic' hay 'sanitary' trong ngữ cảnh trang trọng.
Trong tiếng Anh, cleanliness có thể bao hàm ý nghĩa đạo đức bên cạnh sạch sẽ vật lý; người học hay nhầm lẫn giữa vệ sinh và sự trong sáng đạo đức.
What is the definition of 'cleanliness'?
In which sentence is 'cleanliness' used correctly?
Which word is most similar to 'cleanliness'?
What is the opposite of 'cleanliness'?
Can you think of a real-life context where 'cleanliness' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật