LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cleanliness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cleanliness Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái sạch sẽ
  • chất lượng giữ gìn sạch sẽ
  • sự trong sáng hoặc phẩm hạnh đạo đức
Illustration for this word

cleanliness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cleanliness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklɛn.lɪ.nəs/
Mỹ /ˈklɛn.lɪ.nəs/
Tiết
cleanliness

cleanliness Từ nguyên của Từ

(a) clean (gốc) + ness (hậu tố). (b) Từ tiếng Anh cổ 'clæn', thông qua tiếng Pháp cổ 'clein', sang tiếng Anh trung đại. (c) Hãy tưởng tượng một căn phòng sáng bóng, sạch sẽ, mang lại cảm giác mới mẻ, đại diện cho sự trong sạch không chỉ về thể chất mà còn về tâm hồn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cleanliness trong tiếng Anh không chỉ là sự sạch sẽ về mặt vật lý mà còn mang nghĩa trật tự, kỷ luật và thanh khiết đạo đức. Trong đời sống hàng ngày, cleanliness xuất hiện ở nhà, nơi làm việc và nơi công cộng, được coi là dấu hiệu của sự chăm sóc và tôn trọng. Người học nên chú ý cách dùng với các động từ như 'maintain', 'promote' và các từ đồng nghĩa như 'hygienic' hay 'sanitary' trong ngữ cảnh trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng các collocations phổ biến: maintain cleanliness, promote cleanliness, ensure cleanliness. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng hygienic hoặc sanitary. Phân biệt giữa sự sạch sẽ và sự thuần khiết đạo đức khi diễn đạt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự sạch sẽ luôn đồng nghĩa với sự thanh khiết đạo đức.
  • Sạch sẽ và vệ sinh là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.
  • Vật gì sạch sẽ cũng là vệ sinh.
  • Sự sạch sẽ chỉ nói đến bề mặt, không liên quan đến tâm trí.
  • Cleanliness dùng thay cho tidy ở mọi hoàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, cleanliness có thể bao hàm ý nghĩa đạo đức bên cạnh sạch sẽ vật lý; người học hay nhầm lẫn giữa vệ sinh và sự trong sáng đạo đức.

Mẹo Học

  • Học các collocations cơ bản: maintain cleanliness, promote cleanliness, ensure cleanliness.
  • Phân biệt cleanliness với hygiene và sanitation trong giao tiếp hàng ngày.
  • Luyện tập cleanliness of mind cho ý nghĩa trừu tượng.
  • Điều chỉnh giọng điệu theo ng context; tránh phán xét đạo đức không cần thiết.
  • Dùng hygienic hoặc sanitary khi cần sự chính xác.
  • Đọc hoặc nghe để nắm được sắc thái ngữ nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'cleanliness'?

A.A method of organizing items in a room.
B.The act of making something dirty.
C.The state of being clean and free from dirt.
D.The process of throwing away garbage.
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'cleanliness' used correctly?

A.Cleanliness is a way to increase sales in business.
B.The cleanliness of the room was ruined by the spilled juice.
C.They practiced cleanliness by putting on their shoes indoors.
D.Her cleanliness made her the best chef.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cleanliness'?

A.Tidiness
B.Disorder
C.Chaos
D.Dirtiness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cleanliness'?

A.Filth
B.Clarity
C.Purity
D.Freshness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'cleanliness' is important?

A.A kitchen should always be kept in an orderly manner to avoid contamination.
B.After the party, they decided to ignore the mess and relax.
C.Children are often praised for their cleanliness when they play outside.
D.Having company over means the house must appear messy.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One-Bedroom Rental

Housing Rental

2026.03.08 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Controversial Carp Mascot in a Detergent Campaign

Advertising & Consumerism

2026.02.22 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ