LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clergy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clergy Ý nghĩa của Từ

  • nhóm người được phong chức cho các nhiệm vụ tôn giáo
  • các linh mục nói chung
  • thành viên của một tổ chức tôn giáo
Illustration for this word

clergy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clergy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklɜːdʒi/
Mỹ /ˈklɜr.dʒi/
Tiết
clergy

clergy Từ nguyên của Từ

Từ 'cố giáo' nghĩa là một người có chức vụ tôn giáo, từ tiếng Pháp cổ 'clerc', từ tiếng Latinh 'clericus' có nghĩa là 'thuộc về giáo hội'. Hãy tưởng tượng một nhóm những cá nhân tận tụy trong bộ áo choàng, tụ tập để phục vụ nhu cầu tâm linh của cộng đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Clergy được hiểu là tập hợp những người được thẩm quyền phó nhiệm vụ tôn giáo trong một nhà thờ hoặc cộng đồng đức tin. Bao gồm các chức sắc như linh mục, tu sĩ, hoặc giáo sĩ theo từng truyền thống, những người lãnh đạo nghi lễ, giảng dạy giáo lý, chăm sóc mục vụ và chủ trì các nghi thức như đám cưới, lễ rửa tội và đám tang. Trong nhiều truyền thống, giáo sĩ được phân biệt với giáo dân và hoạt động trong một hệ thống cấp bậc. Từ ngữ này nhấn mạnh cả trách nhiệm tâm linh lẫn vai trò chính thức trong một tổ chức tôn giáo phục vụ cộng đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Từ 'clergy' là danh từ tập hợp; khi nói về một người, dùng 'một thành viên trong giới chức sắc'. Khi nói về cả nhóm, dùng động từ ở số nhiều. Tránh nhầm với các chức danh cụ thể như linh mục hay thầy tu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Clergy là danh từ tập hợp, không phải danh từ đếm được ở dạng số ít.
  • Không phải tất cả người thuộc clergy đều là linh mục; có thể là giáo sĩ, thầy tu tùy truyền thống.
  • Clergy khác với giáo dân và có mức độ tổ chức khác nhau tùy truyền thống.
  • Nói 'một thành viên clergy' mới đúng khi nói về một người; nói về cả nhóm phải dùng số nhiều.
  • Cách sử dụng và phạm vi của clergy khác nhau giữa các tôn giáo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn rằng clergy là danh từ tập hợp cho một nhóm chức sắc tôn giáo, không phải một cá nhân.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng clergy là danh từ tập hợp, thường dùng ở dạng số nhiều.
  • Để nói về một người, dùng 'một thành viên trong giới chức sắc'.
  • So sánh với giáo dân để thấy sự khác biệt về vai trò.
  • Phân biệt với các chức danh cụ thể như linh mục hay giáo sĩ.
  • Cụm từ hay gặp: the clergy, clergy members, ordained clergy.
  • Làm rõ tôn giáo hoặc truyền thống khi cần thiết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'clergy'?

A.Religious ceremony
B.Ordained religious leaders
C.Holy scripture
D.Sacred ritual
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'clergy' correctly?

A.The clergy cooked dinner for the community.
B.The clergy drove the bus to the park.
C.The clergy repaired the roof of the church.
D.The clergy watered the plants in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'clergy'?

A.Military
B.Judiciary
C.Laity
D.Medics
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'clergy'?

A.Doctors
B.Celebrities
C.Atheists
D.Farmers
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'clergy' would be involved?

A.A teacher leading a classroom discussion
B.A lawyer arguing in court
C.A minister leading a religious service
D.A chef preparing a meal

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a tool at the supermarket

At the Supermarket

2026.02.24 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ