LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clogged - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clogged Ý nghĩa của Từ

  • chặn một lối vào hoặc dòng chảy
  • bị chặn bởi chất rắn
  • một loại giày có đế gỗ dày
Illustration for this word

clogged Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clogged Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /klɒg/
Mỹ /klɔg/
Tiết
clog

clogged Từ nguyên của Từ

clog = clod (khối) + hậu tố -og. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ (clogge) từ tiếng Bắc Âu 'kloggr'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng cố gắng đi qua một cánh đồng bùn, nơi những khối bùn nặng bám vào giày của bạn, làm cho mỗi bước đi trở nên khó khăn. Đây là bản chất của việc tắc nghẽn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Clog có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Động từ nghĩa là làm tắc nghẽn một lỗ thông hoặc dòng chảy, ví dụ ống nước bị tắc do dầu mỡ, hoặc giao thông bị tắc nghẽn. Danh từ clog là một loại giày bằng gỗ có đế dày, thường dùng trong lao động. Nguồn gốc từ clod (khối, cục) cộng hậu tố -og, nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ kloggr. Hình ảnh gợi nhớ: đi qua một cánh đồng lầy với guốc bằng gỗ nặng dính chặt vào đế, khiến từng bước đi trở nên nặng nề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng clog ở động từ có thể đi kèm tân ngữ: clog một cống thoát nước, clog một ống. Clog ở danh từ là danh từ số ít; clogs ở số nhiều. Thành ngữ phổ biến: clogged drain, clogged arteries, clog up. Nhấn âm ở âm tiết đầu; có khác biệt nhỏ giữa Anh-Anh và Mỹ-Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • clog không chỉ là giày; nó còn là động từ có nghĩa làm tắc.
  • không phải lúc nào clog cũng đồng ý với từ block; thường ám chỉ sự tắc nghẽn dần dần.
  • nói 'the drain is clogged' thay vì 'the drain clogged'.
  • cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ cho động mạch hoặc bộ lọc.
  • guốc gỗ vẫn được dùng ở một số vùng; hữu ích cho bài tập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học thường tập trung vào giày clog mà quên đi nghĩa động từ và các tình huống ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Phân biệt động từ và danh từ
  • Luyện tập cụm từ: clogged drain, clog up, clog một ống
  • Hiểu sự khác nhau giữa clog up và block
  • So sánh với từ khóa block/obstruct
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu
  • Dùng hình ảnh mud và guốc gỗ để nhớ

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Confetti: Fun or Nuisance?

Opinion & Ideas

2026.02.12 · 1:06 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ