drain - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
phân tích gốc: drain ('rút ra' = loại bỏ) + -in (hậu tố hình thành động từ). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'drain' từ tiếng Pháp cổ 'drainer' (rút ra). Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một miếng bọt biển ngấm nước đang bị vắt, nước chảy ra ngoài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc ấm lên, move nó đến chậu rửa rồi nghiêng để nước chảy ra. Dòng nước yếu dần, giọt nước cuối cùng rơi xuống. Cánh tay tôi giữ chắc, hơi thở đều, tôi điều chỉnh góc để dòng chảy được êm nhà. Khi mọi thứ khô ráo, không gian thoáng và sẵn sàng cho việc tiếp theo.
Drain là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, được dùng ở cả hai dạng động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là loại bỏ chất lỏng khỏi một nơi, ví dụ drain nước khỏi bể, nồi hoặc hồ. Nó cũng có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì mất đi năng lượng, sức lực hoặc nguồn lực, như drain pin hoặc drain kiên nhẫn của ai đó. Danh từ drain chỉ một ống hoặc kênh xả nước thải hoặc chất lỏng dư thừa, như drain của bồn tắm hoặc drain đường phố. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ drain, từ tiếng Pháp cổ drainer, nghĩa là “rút ra”. Hình ảnh ghi nhớ: vòi nhấn một chiếc bọt biển ẩm và nước chảy ra.
Đối với người học tiếng Anh, drain vừa chỉ định rút nước vừa mang ý nghĩa kiệt sức/ cạn kiệt. Cần chú ý các collocations như drain away và drain the battery để tránh nhầm lẫn.
What does the word 'drain' mean?
Which sentence uses the word 'drain' correctly?
Pick the synonym for 'drain'.
What is the opposite of 'drain'?
In what real-life situation would you use the word 'drain'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật