LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

drain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

drain Ý nghĩa của Từ

  • loại bỏ chất lỏng từ một cái gì đó
  • khiến ai đó hoặc cái gì đó mất năng lượng hoặc tài nguyên
  • một ống hoặc kênh dẫn đi chất thải hoặc chất lỏng dư thừa
Illustration for this word

drain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

drain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dreɪn/
Mỹ /dreɪn/
Tiết
drain

drain Từ nguyên của Từ

phân tích gốc: drain ('rút ra' = loại bỏ) + -in (hậu tố hình thành động từ). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'drain' từ tiếng Pháp cổ 'drainer' (rút ra). Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một miếng bọt biển ngấm nước đang bị vắt, nước chảy ra ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc ấm lên, move nó đến chậu rửa rồi nghiêng để nước chảy ra. Dòng nước yếu dần, giọt nước cuối cùng rơi xuống. Cánh tay tôi giữ chắc, hơi thở đều, tôi điều chỉnh góc để dòng chảy được êm nhà. Khi mọi thứ khô ráo, không gian thoáng và sẵn sàng cho việc tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Drain là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, được dùng ở cả hai dạng động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là loại bỏ chất lỏng khỏi một nơi, ví dụ drain nước khỏi bể, nồi hoặc hồ. Nó cũng có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì mất đi năng lượng, sức lực hoặc nguồn lực, như drain pin hoặc drain kiên nhẫn của ai đó. Danh từ drain chỉ một ống hoặc kênh xả nước thải hoặc chất lỏng dư thừa, như drain của bồn tắm hoặc drain đường phố. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ drain, từ tiếng Pháp cổ drainer, nghĩa là “rút ra”. Hình ảnh ghi nhớ: vòi nhấn một chiếc bọt biển ẩm và nước chảy ra.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • drain là động từ mang nghĩa loại bỏ chất lỏng hoặc năng lượng.
  • • Cũng có thể dùng ở nghĩa ẩn dụ: drain pin, drain kiên nhẫn của ai đó.
  • • drain là danh từ chỉ ống thoát nước hoặc kênh dẫn chất lỏng.
  • • drain off/away cho chất lỏng biến mất dần.
  • • Phân biệt với dry/drought; drainage là hệ thống, draining là hành động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Drain không chỉ là loại bỏ nước mà còn có nghĩa là làm kiệt quệ năng lượng hoặc nguồn lực.
  • Nghĩ là cần phải làm rỗng hoàn toàn.
  • Drain và dry không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Đôi khi drain có nghĩa ẩn dụ là rút cuộc sức chịu đựng của ai đó.
  • Dùng nhầm drain với drought.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, drain vừa chỉ định rút nước vừa mang ý nghĩa kiệt sức/ cạn kiệt. Cần chú ý các collocations như drain away và drain the battery để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học 6 collocations phổ biến: xả nước, xả kiệt pin, drain away, drain off, hệ thống thoát nước, kiệt sức.
  • Luyện tập cả nghĩa đen và nghĩa bóng trong ngữ cảnh.
  • Ghép drain với các对象 cụ thể để củng cố ngữ pháp tả động.
  • Chú ý dạng động từ ghép và giới từ.
  • So sánh với dry, deplete và exhaust.
  • Dùng hình ảnh (miếng bọt biển ướt) làm nhớ mép cho ẩn dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'drain' mean?

A.Fill
B.Shrink
C.Expand
D.Empty
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'drain' correctly?

A.He filled the sink to drain the water.
B.The lake shrunk as it drained into the river.
C.They expanded the drain to collect water.
D.She drained the glass with more juice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Pick the synonym for 'drain'.

A.Saturate
B.Refill
C.Deplete
D.Swell
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'drain'?

A.Retain
B.Overflow
C.Expand
D.Condense
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'drain'?

A.Inflating a balloon.
B.Watering plants to make them grow.
C.Filling a cup with liquid.
D.Cooking pasta and draining the water.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Presentation

Urban Development

2025.10.14 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ