LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unclog - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unclog Ý nghĩa của Từ

  • loại bỏ sự tắt nghẽn từ cái gì đó
  • làm sạch ống thoát nước hoặc ống
  • giảm bớt sự tắc nghẽn hoặc cản trở
Illustration for this word

unclog Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unclog Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈklɒɡ/
Mỹ /ʌnˈklɔɡ/
Tiết
unclog

unclog Từ nguyên của Từ

(a) un- (tiền tố có nghĩa là 'không') + clog (gốc có nghĩa là 'chặn hoặc cản trở'). (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'clog', có nghĩa là 'khối' hoặc 'trở ngại'. (c) Hãy tưởng tượng một cái ống bị nghẹt bởi rác, nhưng khi bạn 'khơi thông', giống như việc để cho một con đập vỡ nước chảy trong lành lại chảy tự do.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unclog' mean?

A.To block something completely
B.To make something dirtier
C.To remove a blockage from something
D.To assemble something together
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with the word 'unclog':

A.I want to unclog the faucet that has a beautiful design.
B.You should unclog your grades by studying harder.
C.They decided to unclog the sink after it overflowed.
D.She will unclog the computer by shutting it down.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'unclog'?

A.Hide
B.Build
C.Clear
D.Create
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of the word 'unclog'?

A.Release
B.Open
C.Block
D.Fasten
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context for the word 'unclog'?

A.The plumber needed tools to clear the drain.
B.After the storm, they had to repair the roads.
C.The kitchen sink became unusable due to a buildup of food waste.
D.She saw a pile of leaves blocking the gutter.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ