clot - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: tiếng Anh cổ 'clott' (cục); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Pháp cổ (clot) → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đống thạch đặc hoặc một miếng pudding máu dày, giúp dễ nhớ khái niệm cục máu đông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQClot là một từ tiếng Anh có hai nghĩa chính: danh từ chỉ một khối chất lỏng đông đặc dày, ví dụ cục đông máu sau chấn thương; động từ có nghĩa là hình thành thành khối hoặc để chất lỏng đông đặc lại. Trong ngữ cảnh y học, các cụm từ như blood clot và clotting thường xuất hiện, nhằm mô tả quá trình hoặc tình trạng có thể nghiêm trọng nếu nó làm tắc mạch. Học cách phân biệt giữa nghĩa danh từ và động từ, và nhận biết các collocations phổ biến như coagulation, clotting factors hay clotted cream để nâng cao độ chính xác.
Đối với người học tiếng Anh, clot có nghĩa danh từ là một khối đặc và động từ là quá trình đông đặc. Đừng nhầm với các từ chỉ khối thông thường. Tập trung vào các cụm từ y tế như blood clot, clotting và coagulation để diễn đạt chuẩn trong ngữ cảnh sức khỏe.
What is the definition of the word 'clot'?
Which sentence correctly uses the word 'clot'?
Which word is a synonym for 'clot'?
What is an antonym of 'clot'?
Can you think of a real-life situation where one might encounter a clot?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật