LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

leg - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leg Ý nghĩa của Từ

  • một chi của cơ thể dùng để đi bộ
  • cấu trúc hỗ trợ cho đồ nội thất
  • một phần của một chuyến đi hoặc lộ trình
Illustration for this word

leg Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leg Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɛg/
Mỹ /lɛg/
Tiết
leg

leg Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh cổ 'leg' (nghĩa là 'chân, chi'), liên kết với 'legō' trong Nguyên ngữ German, tương tự như 'nằm' - một chân thì chống đỡ. Hãy tưởng tượng một chân mạnh mẽ đứng vững, nâng trọng lượng của cơ thể và bước tới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi gập đầu gối, đẩy bằng chân và nâng bàn chân lên để move tiến về phía trước. Tôi dịch chuyển trọng lượng, đặt chân này ở phía trước và cảm nhận mặt đất nâng đỡ tôi. Nỗ lực làm cho hơi thở gấp gáp một chút, nhưng tôi giữ thăng bằng và kiểm soát khi tiếp tục bước. Về sau trên hành trình dài, chân đó trở thành một đoạn của chuyến đi, đẩy tôi tiến lên tiếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Leg là danh từ phổ biến với ba nghĩa chính: một chi của cơ thể dùng để đứng và đi; một phần đỡ của đồ nội thất như ghế hoặc bàn; và một phần của hành trình hoặc tuyến đường. Trong tiếng Anh, nghĩa cơ thể thường đi kèm với động từ như đi lại, đứng lên; nghĩa đồ nội thất liên hệ với chất liệu như gỗ hay kim loại; nghĩa hành trình xuất hiện trong cụm như leg của chuyến đi. Học viên cần phân biệt leg với limb và foot. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ leg, liên quan tới các gốc từ German cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Leg là danh từ có thể đếm được cho bộ phận cơ thể và các bộ phận của đồ nội thất; leg của chuyến đi = một đoạn đường đi; phân biệt với foot và limb; thành ngữ break a leg có ý nghĩa riêng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Foot và leg luôn cùng ý nghĩa trong mọi ngữ cảnh.
  • The leg của một món đồ nội thất luôn là phần toàn bộ.
  • The leg của một chuyến đi mô tả một khoảng đường thực tế.
  • limb và leg có thể thay thế cho nhau ở mọi tình huống.
  • "break a leg" chỉ Idiom cho may mắn, không phải làm hại chân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nghĩa hành trình thường được hiểu như một phần của chuyến đi, không phải là khoảng cách vật lý.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa với mỗi 3 câu.
  • Ghi nhớ các cụm từ hay dùng: chân ghế, vòng đầu của chuyến đi.
  • Phân biệt leg với foot và limb để tránh nhầm lẫn.
  • Học thành ngữ break a leg.
  • Trong ngữ cảnh du lịch, dùng leg để miêu tả các đoạn đường, không phải khoảng cách.
  • Dùng số nhiều cho đồ nội thất và cơ thể khi cần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'leg'?

A.Part of the body
B.Type of chair
C.Color of the sky
D.Kind of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'leg' correctly?

A.The chair has four legs for support.
B.I ate a juicy leg for breakfast.
C.Her favorite color is leg.
D.She picked a leg from the tree.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'leg'?

A.Arm
B.Heart
C.Head
D.Eye
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'leg'?

A.Drumstick
B.Arm
C.Foot
D.Sofa
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a 'leg'?

A.The table stood on four sturdy legs.
B.She was running and injured her arm.
C.He wore shorts to show off his eye.
D.They ate dinner on the stomach.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions and Help

Asking for Directions

2026.04.16 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Ticket and Seat Problem

Public Transport

2026.03.28 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Pharmacy for Practice

At the Pharmacy

2025.10.11 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Shop Return: Armchair and Cushion

Shopping & Refunds

2025.12.26 · 0:50 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A New Perspective on Life’s Unexpected Turns

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ