LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coagulant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coagulant Ý nghĩa của Từ

  • một chất gây đông lại
  • hóa chất được sử dụng để làm đặc chất lỏng
  • vật liệu giúp hình thành cục máu đông
Illustration for this word

coagulant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coagulant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊˈæɡ.jʊ.lənt/
Mỹ /koʊˈæɡ.jʊ.lənt/
Tiết
coagulant

coagulant Từ nguyên của Từ

'coagulant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'coagulans' (hiện tại phân từ của 'coagulare'), có nghĩa là 'đông lại' hoặc 'đóng cặn'. Nó đã chuyển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nồi sữa chuyển sang đông đặc – coagulant là thành phần kỳ diệu biến chất lỏng thành rắn!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Coagulant là danh từ chỉ một chất gây đông hoặc làm đặc một chất lỏng. Trong ẩm thực, các chất đông như nước chanh hay rennet giúp sữa đông lại để tạo ra phô mai. Trong hóa học và xử lý nước, chất đông giúp các hạt kết tụ và dễ lắng hơn. Động từ là coagulate; danh từ là coagulant. Nguồn gốc từ tiếng Latin coagulans, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng coagulant là một chất (điều kiện), không phải hành động.
  • Coagulant thường được đếm được: một coagulant, hai coagulants.
  • Trong nấu ăn, chất đông làm sữa đông lại hoặc đặc lại; trong xử lý nước chúng giúp các hạt kết tụ.
  • coagulate là động từ; coagulant là danh từ.
  • Gợi ý collocations: liều coagulant, dung dịch coagulant.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Coagulant và coagulate không phải từ giống nhau.
  • Chất đông được dùng không chỉ trong nấu ăn mà còn trong hóa học và xử lý nước.
  • Nó không phải chất xúc tác; nó thúc đẩy quá trình đông tụ.
  • Có nhiều loại coagulant tùy vào ngữ cảnh.
  • Coagulant và flocculant khác nhau và không thể dùng thay thế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học nên hiểu coagulant là danh từ chỉ tác nhân, không phải hành động. Tránh nhầm lẫn với coagulate; mô tả rõ chất liệu gây đông là gì.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ ghi nhớ cho coagulant vs coagulate.
  • Ghi chú các collocation phổ biến (liều coagulant).
  • Học theo ngữ cảnh (nấu ăn, hóa học, xử lý nước).
  • Luyện tập số ít và số nhiều.
  • So sánh với flocculant để tránh nhầm lẫn.
  • Đọc nhãn hoặc bảng dữ liệu liên quan đến chất đông.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'coagulant'?

A.A substance that prevents bleeding
B.A substance that causes blood to clot
C.A substance that promotes fluidity
D.A substance that dilutes fluids
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'coagulant' in a sentence.

A.The chef added a coagulant to the soup for extra flavor.
B.In the lab, the scientist mixed a coagulant into the sample to observe the clotting process.
C.The athlete used a coagulant to improve her speed.
D.A coagulant can also refer to a type of fruit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'coagulant'?

A.Clotting agent
B.Fluid
C.Diluent
D.Emulsifier
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coagulant'?

A.Laxative
B.Anticoagulant
C.Diluent
D.Fluid
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'coagulant'?

A.A doctor advises patients to avoid certain foods before surgery.
B.A substance is added to the blood sample to help it clot properly.
C.In cooking, a thickening component is used to enhance sauces.
D.A patient is informed about the importance of hydration after exercise.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ