LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recipes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recipes Ý nghĩa của Từ

  • một tập hợp hướng dẫn để chuẩn bị một món ăn
  • một phương pháp để đạt được kết quả
  • đơn thuốc cho thuốc
Illustration for this word

recipes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recipes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛs.ɪ.pi/
Mỹ /ˈrɛs.ə.pi/
Tiết
recipe

recipes Từ nguyên của Từ

re- = lại + capere = nắm bắt. Bắt nguồn từ tiếng Latin, sau đó được chuyển sang tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn lại cầm cuốn sách công thức cũ và vui vẻ chuẩn bị nấu món ăn yêu thích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nhấc một tờ công thức, đọc nhanh các bước và để một nồi lên bếp. Mình bật lửa lên một chút, điều chỉnh thời gian và move các nguyên liệu từ bát sang chảo. Khói bốc lên, đôi bàn tay dần vững vàng, một chút nỗ lực khiến hương vị thức tỉnh. Những dòng trên giấy giờ biến thành một lộ trình thực tế mình có thể dùng trong nấu nướng hàng ngày, và mình tiếp tục áp dụng nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, recipe chủ yếu chỉ hướng dẫn nấu ăn kèm danh sách nguyên liệu và các bước làm. Tuy nhiên từ này còn có nghĩa là phương pháp hay kế hoạch để đạt được một kết quả, và lịch sử có thể thấy nó từng được dùng với ý nghĩa thuốc cổ truyền. Người học hay hiểu nhầm rằng recipe chỉ dành cho món ăn, bỏ qua các ngữ cảnh phi ẩm thực và các cách dùng ẩn dụ như 'a recipe for success'. Việc nắm vững các nghĩa khác nhau giúp người học dùng từ chính xác và tránh nhầm lẫn với prescription hay các thuật ngữ y khoa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng từ recipe có thể có nghĩa ngoài nấu ăn. Hãy coi nó như một trình tự bước và một kế hoạch có thể điều chỉnh. Đừng nhầm với đơn thuốc. Các cụm từ như a recipe for success thường chỉ một phương pháp có thể lặp lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Công thức chỉ dùng cho nấu ăn.
  • Công thức luôn phải có số lượng chính xác.
  • Công thức không dùng ở nghĩa ẩn dụ.
  • Công thức và đơn thuốc không phải cùng nghĩa.
  • Tất cả công thức đều đòi hỏi nấu hoặc luộc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ recipe có nghĩa ẩm thực và ẩn dụ. Ngữ cảnh rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với đơn thuốc.

Mẹo Học

  • Học cả nghĩa ẩm thực và ẩn dụ của từ recipe.
  • Luyện tập với một công thức thật và một câu thành ngữ.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: sách công thức, công thức thành công.
  • Phân biệt giữa chỉ dẫn và ẩn dụ tùy ngữ cảnh.
  • Nhớ rằng thuốc thường dùng prescription, không phải recipe.
  • Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'recipes'?

A.A method of communication
B.A type of medication
C.A set of instructions for preparing a dish
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'recipes' correctly?

A.She looked at her recipes and decided what to cook.
B.The car sped away with impressive recipes.
C.I love to write recipes on my computer.
D.His recipes are always filled with exciting adventures.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recipes'?

A.Forms
B.Instructions
C.Beverages
D.Dishes
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recipes'?

A.Improvisation
B.Combinations
C.Ingredients
D.Meals
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'recipes'?

A.When I entered the kitchen, I felt inspired to create dishes.
B.He often repairs cars without any guidelines.
C.She followed some recipes to bake a cake for the party.
D.During the summer, they gardened and enjoyed the outdoors.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering a National Soup

Restaurant Order

2025.10.13 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visiting the Modern Art Exhibition

Art & Museums

2025.10.30 · 1:08 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Invitations to Begin Again

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.28 · 2:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Joys, Cheap Postage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:12 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ