LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coalition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coalition Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm được hình thành vì mục đích chung
  • một liên minh giữa các đảng khác nhau
  • một tổ hợp tạm thời của các lực lượng
Illustration for this word

coalition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coalition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊəˈlɪʃən/
Mỹ /koʊəˈlɪʃən/
Tiết
coalition

coalition Từ nguyên của Từ

Latinh co- = cùng nhau + alitio = hành động cùng nhau. Từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những nhà lãnh đạo chính trị khác nhau bắt tay nhau, cùng nhau hợp tác vì những mục tiêu chung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một hơi sâu, cúi người về phía bàn, di chuyển tay, kéo một chiếc ghế lại gần và đặt nó cố định. Khi các giọng nói xô lệch lên xuống, tôi đẩy một số câu hỏi và kéo lại những quan điểm khác, cố gắng giữ nhịp. Chúng tôi điều chỉnh kế hoạch và để cho khác biệt hiện rõ, cho đến khi một liên minh hình thành. Nhắm chặt mục tiêu chung này, tôi cảm thấy nỗ lực chuyển thành một lộ trình thực sự để tiến về phía trước cùng nhau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Liên minh là một nhóm được thành lập cho mục tiêu chung, thường gặp trong chính trị khi các đảng cùng nhau hợp tác để đạt được mục tiêu chính sách. Nó cũng có thể chỉ một liên minh tạm thời giữa các tổ chức khác nhau cho một mục tiêu cụ thể. Trong chính phủ, liên minh đòi hỏi nhượng bộ, đàm phán và lãnh đạo chia sẻ. Từ này gợi ý sự đoàn kết mang tính thực tế và tạm thời thay vì một liên minh lâu dài; tuy nhiên liên minh vẫn có thể tồn tại lâu nếu mục tiêu phù hợp. Học viên cần phân biệt liên minh với hợp tác lâu dài và lo lắng sự khác biệt khi dịch từ ngữ sang tiếng Việt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng liên minh để mô tả các liên minh ngắn hạn, nhắm tới mục tiêu chung; không ngụ ý sự vĩnh viễn.
  • Trong chính trị, liên minh thường hình thành chính phủ hoặc thông qua luật sau thương lượng.
  • Liên minh có thể bao gồm đảng phái, tổ chức hoặc cá nhân từ nhiều nền tảng khác nhau.
  • Phân biệt với liên kết (alliance) rộng hơn hoặc lâu dài và với nhóm kín (cabal).
  • Cặp từ thường gặp: chính phủ liên minh, thành lập liên minh, đối tác liên minh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Liên minh là sự kết hợp lâu dài.
  • Chỉ đảng chính trị mới hình thành liên minh.
  • Mọi thành viên có quyền lực như nhau.
  • Liên minh đảm bảo hài hòa và đồng thuận.
  • Liên minh luôn là một liên minh dài hạn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, liên minh thường là liên kết ngắn hạn, mang tính thực tiễn; phân biệt với liên minh lâu dài và nhóm bí mật.

Mẹo Học

  • Học các collocation quan trọng: chính phủ liên minh, hình thành liên minh, đối tác liên minh.
  • So sánh liên minh với liên kết và nhóm kín để nắm sắc thái nghĩa.
  • Chú ý liên minh thường mang tính tạm thời và nhằm mục tiêu cụ thể.
  • Thực hành với các động từ như hình thành, gia nhập, tan rã liên minh.
  • Luyện mô tả các quá trình chính trị có liên quan đến liên minh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'coalition'?

A.A group of trees
B.A type of insect
C.An agreement between countries
D.A kind of fabric
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'coalition' used correctly?

A.The politicians formed a coalition to work together.
B.She bought a coalition of flowers for her mother.
C.He admired the coalition of the sunset against the ocean.
D.The coalition of the table was made of oak wood.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'coalition'?

A.Union
B.Division
C.Isolation
D.Peace
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coalition'?

A.Agreement
B.Connection
C.Disagreement
D.Amalgamation
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'coalition' applied in real-world politics?

A.In forming alliances between political parties
B.In promoting individualism over cooperation
C.In avoiding diplomatic relations
D.In ignoring international issues

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ