LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coals - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coals Ý nghĩa của Từ

  • Vật liệu cháy màu đen hoặc nâu sẫm được sử dụng làm nhiên liệu.
  • Nhiên liệu hóa thạch hình thành từ xác thực vật.
  • Khoáng sản được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.
Illustration for this word

coals Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coals Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊl/
Mỹ /koʊl/
Tiết
coal

coals Từ nguyên của Từ

than đá = 'than đá' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'col', thường chỉ than mà được đốt. Hãy tưởng tượng một khối đen được đặt trong lò sưởi, tỏa ra nhiệt và năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta nắm một khúc than đá và cảm nhận trọng lượng lạnh trong lòng bàn tay. Nó di chuyển về phía lò đốt, đẩy vào vị trí thích hợp và điều chỉnh cửa gió để lửa bắt được. Nóng lên từ từ, tôi giữ chặt và quan sát những tia lửa nhảy lên, căn phòng dần ấm lên. Ý nghĩa sẽ tự nhiên hiện ra từ động tác này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Than đá là một nhiên liệu hóa thạch rắn được dùng để sản xuất nhiệt và điện. Trong tiếng Việt, từ này chỉ than đá. Nó được hình thành từ chất thải thực vật cổ đại và được sử dụng trong nhà máy điện và luyện kim (coke). Thuật ngữ này cũng có thể chỉ than củi trong một số ngữ cảnh, nhưng thông dụng nhất là nhiên liệu hóa thạch. Người học cần phân biệt với than củi và các nhiên liệu khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng coal trong ngữ cảnh nhiên liệu rắn
  • Coal là nhiên liệu hóa thạch, không phải gas hay dầu
  • Phân biệt với charcoal trong giao tiếp hàng ngày
  • Trong ngữ cảnh năng lượng thường là danh từ không đếm được, nhưng khi nói khối than cụ thể có thể đếm được
  • Trong công nghiệp, coke khác với coal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Than đá giống than củi
  • Than đá là nhiên liệu lỏng
  • Than đá luôn sạch sẽ và không khói
  • Than đá không gây hại cho sức khỏe
  • Coke giống than đá

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, coal được hiểu là than đá để sản xuất nhiệt và điện, nhưng người học cần nhận diện các bối cảnh khác như đá than và coke.

Mẹo Học

  • Lưu ý các collocations: nhiệt, năng lượng và công nghiệp
  • Phân biệt coal và charcoal
  • Trong ngữ cảnh năng lượng, coal thường là danh từ không đếm được
  • Học coke trong luyện kim
  • Học các thuật ngữ an toàn về bụi than
  • Mở rộng từ vựng về nhiên liệu hóa thạch

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ