coastline - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: coast + line; coast là bờ biển, line là đường biên. Nguồn gốc lịch sử: coast xuất phát từ tiếng Pháp cổ coste thông qua Latin costa; line xuất phát từ Latin linea; coastline được dùng như một từ ghép trong tiếng Anh. Hình ảnh ký ức: hình dung bản đồ nơi đất gặp biển ở một ranh giới sáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcoastline ám chỉ biên giới giữa đất liền và biển. Nó mô tả đường viền nhìn thấy của bờ biển và khu vực dọc theo nước. Thuật ngữ này thường gặp trong địa lý, bản đồ học, báo cáo du lịch và môi trường. coastline cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ ranh giới hoặc phạm vi của một thứ gì đó, như đường bờ biển của một quốc gia hay phạm vi của một chính sách. Nguồn gốc từ coast và line; du nhập qua tiếng Pháp coste. Người học nên phân biệt coastline với coast, shore và coastal.
Đối với người học tiếng Việt, coastline là thuật ngữ địa lý cụ thể có nghĩa đen và nghĩa bóng. Sai lầm phổ biến là nhầm với shore hoặc coast; coastline nhấn mạnh đường biên ven biển và chiều rộng của bờ biển, thỉnh thoảng mang nghĩa mở rộng phạm vi ở nghĩa bóng.
What is the meaning of 'coastline'?
In which of the following sentences is 'coastline' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'coastline'?
What would be an opposite of 'coastline'?
In what real-life context would you most likely encounter the term 'coastline'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật