LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coda - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coda Ý nghĩa của Từ

  • phần kết thúc của một tác phẩm âm nhạc
  • một đoạn hay phần cuối
  • trong ngôn ngữ học, âm thanh phụ âm theo sau nhân âm của một âm tiết
Illustration for this word

coda Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coda Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkəʊ.də/
Mỹ /ˈkoʊ.də/
Tiết
coda

coda Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: từ tiếng Latin 'cauda', nghĩa là 'đuôi'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một 'đuôi' kết thúc một câu chuyện, mang lại kết luận và làm tròn câu chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

coda xuất phát từ tiếng Latinh cauda, nghĩa là đuôi. Trong âm nhạc, coda là phần kết thúc, tái hiện lại các chủ đề chính để đóng lại tác phẩm; trong ngôn ngữ học, nó chỉ các phụ âm đứng sau hạt nhân của một âm tiết. Người Việt học tiếng Anh dễ nhầm lẫn giữa nghĩa 'kết thúc' chung và nghĩa chuyên môn của coda, và dùng từ này ở các ngữ cảnh không phù hợp. Hiểu rõ hai nghĩa sẽ giúp dùng đúng trong bài phát biểu hoặc bài viết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng coda cho phần kết thúc nhạc hoặc âm cuối trong ngữ cảnh ngôn ngữ học. 2. Phân biệt với codetta và các thuật ngữ kết thúc khác. 3. Có thể gặp trong thảo luận văn chương. 4. Lưu ý ngữ cảnh: nhạc, ngôn ngữ học hay văn học. 5. Không dùng coda như từ đồng nghĩa với 'kết thúc' hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • coda chỉ có nghĩa là sự kết thúc của bất kỳ thứ gì.
  • coda giống codetta hoặc thanh cuối cùng.
  • coda luôn xuất hiện ở phần kết thúc của một tác phẩm.
  • Trong ngôn ngữ học, coda chỉ các âm cuối của một âm tiết.
  • coda có thể dùng như từ đồng nghĩa với 'kết thúc' ở bất kỳ ngữ cảnh nào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, coda dễ hiểu nhầm là chỉ là 'kết thúc' thông thường; cần phân biệt ngữ cảnh âm nhạc và ngôn ngữ học.

Mẹo Học

  • ghi nhớ hai nghĩa chính (nhạc và ngôn ngữ học)
  • gắn mỗi nghĩa với một ví dụ rõ ràng
  • đối chiếu coda với codetta và các kết thúc khác
  • đọc phân tích nhạc và ngữ âm để luyện tập
  • hình thành một hình ảnh nhận thức về đuôi đóng câu chuyện
  • luyện tập bằng câu ngắn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'coda' mean?

A.A type of furniture
B.A large body of water
C.A concluding passage in a piece of music
D.An art style
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'coda' correctly?

A.He played a beautiful coda at the end of the symphony.
B.She used a coda to illustrate her point in the debate.
C.The scientist explained the coda behind his groundbreaking research.
D.The coda of the book was thrilling and kept me on the edge of my seat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'coda'?

A.Interlude
B.Prelude
C.Outro
D.Prologue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coda'?

A.End
B.Beginning
C.Summary
D.Closure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word would be appropriate?

A.The final chapter of a novel clarifies the protagonist's journey.
B.The speaker presented the main ideas effectively.
C.During the concert, the final part of the performance added a special touch.
D.The movie ended with a powerful finale that resonated with the audience.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ