LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coefficient - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coefficient Ý nghĩa của Từ

  • một số lượng số học hoặc hằng số trong một biểu thức toán học
  • một yếu tố góp phần vào kết quả
  • một hệ số trong vật lý đề cập đến một yếu tố tỷ lệ
Illustration for this word

coefficient Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coefficient Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊˈɛfɪʃənt/
Mỹ /koʊˈɛfɪʃənt/
Tiết
coefficient

coefficient Từ nguyên của Từ

hệ số = co- (cùng nhau) + hiệu quả (sản xuất). Nguồn gốc: Latin 'coefficientem' → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm công nhân hoàn thành một dự án một cách hiệu quả cùng nhau; họ đang đồng sản xuất kết quả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một hệ số là một thuật ngữ toán học chỉ một hằng số hay số nhân với biến trong một biểu thức, như 3x, trong đó 3 là hệ số. Nó cũng có thể là yếu tố đóng góp vào kết quả trong một phép tính hoặc mô hình. Trong vật lý, hệ số thường cho biết mối quan hệ tỷ lệ, ví dụ hệ số ma sát hoặc hệ số truyền nhiệt. Xuất phát từ co- (cùng nhau) + efficient (sản xuất), nguồn gốc từ Latin coefficientem → Old French → tiếng Anh. Hiểu sự khác biệt giữa hệ số, hằng số hay tham số giúp đọc công thức và miêu tả hiện tượng một cách rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: hệ số là yếu tố nhân với biến; không phải mọi hằng số đều là hệ số. Tìm mẫu x nhân với một số. Trong vật lý, hệ số đo lường các quan hệ tỷ lệ, không chỉ là số liệu. Phân biệt hệ số và hằng số khi giải phương trình. Luyện tập với các biểu thức đơn giản như 3x và quan sát hệ số ảnh hưởng thế nào lên đồ thị. Áp dụng trong ngữ cảnh: 'hệ số ma sát', 'hệ số truyền nhiệt'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hệ số là như một hằng số.
  • Bất kỳ số nào nhân với biến cũng là hệ số.
  • Hệ số chỉ xuất hiện trong đại số, không trong vật lý hay thống kê.
  • Hệ số luôn đổi dấu.
  • Hệ số là kết quả, không phải nhân tử.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng 'coefficient' chủ yếu là hệ số nhân với biến, không phải hằng số; nhấn mạnh ngữ cảnh (toán học vs vật lý) và các cụm từ phổ biến như 'hệ số ma sát'.

Mẹo Học

  • Liên kết hệ số với việc nhân biến
  • Phân biệt rõ hệ số và hằng số
  • Tìm các từ cố định phổ biến: hệ số của x, hệ số ma sát
  • Sử dụng đồ thị để xem hệ số thay đổi đồ thị như thế nào
  • Kiểm tra đơn vị trong vật lý để hiểu mức độ của hệ số
  • Luyện các cụm từ như 'hệ số của' để nhận biết mẫu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'coefficient'?

A.Animal
B.Person
C.Ratio
D.Color
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'coefficient' correctly?

A.I saw a coefficient at the zoo.
B.His coefficient hair was impressive.
C.She loves to coefficient every morning.
D.The coefficient of 2 is 4.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'coefficient'?

A.Enemy
B.Fraction
C.Friend
D.Star
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'coefficient'?

A.Fast
B.Happiness
C.Constant
D.Food
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'coefficient' used in mathematics?

A.To represent a constant value
B.To solve equations
C.To calculate angles
D.To measure distances

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ