higher - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
high = 'hēah' (tiếng Anh cổ) → proto-german *haihaiz → proto-đọc Ấn-Âu *kei- = 'nâng lên'. Hãy tưởng tượng một ngọn núi vươn lên đến mây, đứng cao và nổi bật hơn tất cả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay lên tới một chiếc kệ cao và di chuyển ngón tay dọc theo mép. Tôi dịch chân, điều chỉnh tư thế và kéo cuốn sách xuống từ từ. Nỗ lực khiến nhịp thở tôi trở nên nhanh hơn, và tôi cố giữ thăng bằng, cảm nhận độ cao. Trở lại mặt đất, cảm giác cao ấy len vào cách tôi nói về điều gì đó rất mạnh mẽ hoặc quan trọng.
High là một từ tiếng Anh đa nghĩa được dùng để mô tả chiều cao, vị trí và mức độ cao. Là tính từ, nó diễn đạt thứ gì đó cao hoặc địa vị cao, như núi cao hoặc địa vị cao. Là trạng từ, nó thể hiện mức độ lớn, ví dụ giá cả cao, nhiệt độ cao. Trong giới ngữ, từ 'high' có nhiều cụm từ cố định như 'highly' hoặc 'high on life' để diễn đạt cảm xúc tích cực. Người học cần phân biệt giữa độ cao thực tế và ý nghĩa figurative, và chú ý đến các collocations phổ biến.
Đối với người Việt, High có nghĩa vừa chỉ chiều cao vừa mức độ. Luyện tập cách dùng tính từ và trạng từ, phân biệt chiều cao thực tế và ý nghĩa ẩn dụ, và lưu ý so sánh higher.
What is the meaning of the word 'higher'?
Which sentence correctly uses the word 'higher'?
What is a synonym for the word 'higher'?
What is the opposite of the word 'higher'?
Can you think of a real-life context where the term 'higher' is applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật