LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coeval - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coeval Ý nghĩa của Từ

  • tồn tại cùng một thời điểm với cái khác; đương thời.
  • cùng tuổi hoặc cùng thời điểm.
Illustration for this word

coeval Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coeval Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊˈiːvəl/
Mỹ /koʊˈiːvəl/
Tiết
coeval

coeval Từ nguyên của Từ

(co- + eval); từ tiếng Latinh 'co-aevalis', từ 'co-' (cùng) + 'aevum' (tuổi tác, thời gian). Hãy tưởng tượng người từ hai nền văn hóa khác nhau chia sẻ một bữa ăn cùng một bàn, tượng trưng cho sự tồn tại đồng thời của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Coeval là tính từ có nghĩa là cùng tồn tại trong cùng một thời gian với một cái khác, hoặc đồng thời. Nó có thể mô tả người, sự kiện hoặc đồ vật chia sẻ cùng một giai đoạn, ngay cả khi chúng không có liên hệ trực tiếp. Ví dụ hai nhà khoa học hoạt động cùng một thế kỷ, hoặc một bức tranh và một cuốn tiểu thuyết thuộc cùng một khung thời gian, có thể được coi là đồng thời. Từ này nhấn mạnh yếu tố thời gian, không phải nguồn gốc hay tuổi tác cụ thể. Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc phê bình văn học, nó giúp mô tả sự đồng thời của các tác phẩm trong cùng một cửa sổ thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng đồng thời (coeval) để mô tả người hoặc vật chia sẻ cùng một khung thời gian. Không nhất thiết phải có cùng tuổi, mà chỉ cùng giai đoạn. Từ này mang tính trang trọng; trong giao tiếp thông thường nên dùng đồng thời hoặc cùng thời. Phân biệt coeval và contemporaneous; contemporaneous có thể ám chỉ một khoảng thời gian rộng hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng các tuổi phải bằng nhau tuyệt đối.
  • Tin rằng coeval và contemporaneous hoàn toàn giống nhau.
  • Chỉ áp dụng cho con người.
  • Ngụ ý có quan hệ trực tiếp giữa các vật.
  • Thông dụng trong cuộc đối thoại hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt giữa coeval và các từ tương đương như đồng thời.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng coeo mô tả những thứ chia sẻ cùng một cửa sổ thời gian.
  • So sánh với contemporaneo để nắm rõ sự chồng lấp thời gian.
  • Luyện tập với hai đối tượng trong cùng thập kỷ.
  • Dùng cùng during hoặc trong cùng giai đoạn để cố định thời gian.
  • Tránh dùng khi tuổi tác đã được xác định nhưng khung thời gian khác nhau.
  • Đọc văn bản lịch sử để thấy cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'coeval' mean?

A.Having a unique origin
B.Different in age
C.Born at the same time
D.Existing in a different era
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'coeval' correctly.

A.Two authors are considered coeval as they wrote in the same period.
B.Cats and dogs are coeval species in the animal kingdom.
C.The ancient ruins are coeval with modern skyscrapers.
D.The mountains are coeval to the rivers that flow around them.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'coeval'?

A.Antique
B.Contemporary
C.Subordinate
D.Irrelevant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coeval'?

A.Ancient
B.Modern
C.Futuristic
D.Recent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word might be used?

A.The paintings created at the same time as each other were stunning.
B.These fossils were found alongside ancient buildings and provide coeval insights into early civilization.
C.The movie was released before the book, highlighting its more modern take.
D.They were friends who met at different times in their lives.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ