LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coincidental - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coincidental Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra ngẫu nhiên
  • không được lên kế hoạch hay dự định
  • xảy ra đồng thời mà không có chủ ý
Illustration for this word

coincidental Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coincidental Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊɪnˈsɪd(ə)nt(ə)l/
Mỹ /koʊɪnˈsɪdən(t)əl/
Tiết
coincidental

coincidental Từ nguyên của Từ

coincidental: từ tiếng Latin 'coincidere' (gặp nhau) + hậu tố '-al'. Được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ với hai mũi kim trùng nhau vào giữa trưa, tượng trưng cho những khoảnh khắc xuất hiện cùng nhau một cách ngẫu nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng Việt diễn đạt 'coincidental' bằng tình cờ hoặc trùng hợp. Người Việt thường dùng từ 'tình cờ' hoặc 'trùng hợp' để mô tả sự kiện xảy ra mà không có kế hoạch. Thuật ngữ này hiếm khi dùng trong văn viết thông dụng, và khi muốn nói đến sự trùng hợp, người bản xứ nói 'đó là tình cờ' hay 'không cố ý, chỉ trùng hợp'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng coincidental để mô tả các sự kiện xảy ra tình cờ và có vẻ liên quan nhưng không được lên kế hoạch.
  • - Là tính từ; có thể nói 'a coincidental meeting' hoặc 'a coincidental similarity'.
  • - Không ám chỉ may mắn hay định sẵn; dùng fortuitous hoặc serendipitous cho ý niệm may mắn.
  • - Thường xuất hiện sau 'It was' hoặc trước một cụm danh từ.
  • - Cụm từ phổ biến: coincidental timing, coincidental resemblance.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học thường nhầm lẫn với danh từ 'coincidence'.
  • Nó không ám chỉ sự lên kế hoạch.
  • Không nhất thiết diễn đạt may mắn hay kết quả tốt.
  • Không dùng để mô tả người; nói 'a coincidental meeting' thay cho 'người'.
  • Trong giao tiếp hằng ngày, từ này có thể nghe hơi trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu: coincidental là tình cờ, trung lập. Tránh dùng với ý nghĩa may mắn; hãy luyện nói với các cụm như 'gặp tình cờ' hoặc 'trùng hợp vô ý'.

Mẹo Học

  • Ôn tập 6 cụm từ thường gặp liên quan đến trùng hợp.
  • So sánh 'coincidental' với 'fortuitous' để nắm được sắc thái.
  • Dùng 'It was coincidental that...' để giới thiệu sự trùng hợp.
  • Viết thoại ngắn về các cuộc gặp tình cờ.
  • Chú ý ngữ điệu trung lập so với ngụ ý may mắn.
  • Nghe ví dụ của người bản xứ để học cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'coincidental' mean?

A.Happening by chance or without intention
B.Planned or deliberate
C.Unrelated events
D.Intentional
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'coincidental' correctly?

A.Their meeting was purely coincidental and unexpected.
B.The coincidental outcome of the tournament was impressive.
C.It was coincidental that I forgot my umbrella when it was raining.
D.He made a coincidental plan to surprise his friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'coincidental'?

A.Accidental
B.Deliberate
C.Intentional
D.Predictable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coincidental'?

A.Random
B.Intentional
C.Innocent
D.Coincidence
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'coincidental' fits?

A.I ran into my friend at the coffee shop, which was surprising.
B.They planned a vacation together at the same time.
C.The events that led to their discovery were purely coincidental.
D.It rained unexpectedly during their picnic.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ