LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

twice - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

twice Ý nghĩa của Từ

  • hai lần
  • trong hai dịp
  • gấp đôi
Illustration for this word

twice Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

twice Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /twaɪs/
Mỹ /twaɪs/
Tiết
twice

twice Từ nguyên của Từ

twice = hai + -ice (một hậu tố cổ thể hiện sự lặp lại). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'twiga' → tiếng Latinh Trung cổ → tiếng Anh. Hình ảnh đáng nhớ: tưởng tượng lật một đồng xu hai lần để xem kết quả một lần nữa, tượng trưng cho sự lặp lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay đến công tắc, hít thở đều và xoay nút. Chốc lát sau, tôi đẩy thêm lần nữa để xem ánh sáng rơi vào đâu. Phòng từ tối chuyển sang sáng, vai tay tôi tự tin hơn. Hai lần làm vậy, và không gian dường như đáp trả ý định của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Twice là một trạng từ có nghĩa là hai lần, hai dịp hoặc làm cho một cái gì đó gấp đôi. Trong tiếng Anh thông dụng, nó nhấn mạnh sự lặp lại của hành động, sự kiện hoặc sự thay đổi về kích thước hoặc số lượng. Ví dụ: I visited the museum twice last year; We will visit twice next month; The price rose twice. Thông thường, twice đi kèm với các động từ đơn, có thể ghép với các thời khác nhau. Lưu ý rằng nó mô tả một hành động lặp lại chứ không phải một trạng thái. In formal contexts có thể dùng two times, nhưng twice tự nhiên hơn trong nói và viết hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng twice với động từ đơn và thì phổ biến
  • - Không diễn đạt trạng thái bằng twice
  • - Twice tự nhiên hơn two times trong giao tiếp hàng ngày
  • - Dùng two times trong văn viết trang trọng hoặc nhấn mạnh
  • - Nhớ liên kết với ý nghĩa lặp lại của hành động

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Two times và twice luôn có nghĩa giống nhau ở mọi ngữ cảnh
  • Twice luôn chỉ lặp lại hành động, không tăng gấp đôi
  • two times có thể dùng trong văn bản trang trọng
  • Twice có thể dùng với các thời liên tục
  • Twice mô tả trạng thái

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dịch 'hai lần'; twice nghe tự nhiên và ngắn gọn trong tiếng Anh hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học các động từ phổ biến với twice (thăm, xem)
  • Luyện I did it twice so sánh với I did it two times
  • Nghe người bản xứ và bắt chước ngữ điệu
  • Trong giao tiếp hàng ngày dùng twice; tránh two times
  • Tạo câu đối chiếu để nhận thấy sự nhấn mạnh
  • Luyện tập thường xuyên để ghi nhớ dạng này

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'twice'?

A.Twice
B.Three times
C.Never
D.Once
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'twice' correctly?

A.I go to the store once a week.
B.She called me twice for lunch.
C.He woke up never this early before.
D.We should meet three times this month.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'twice'?

A.Always
B.Often
C.Two times
D.Rarely
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'twice'?

A.Once
B.Frequently
C.Endlessly
D.Multiple
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of using 'twice'?

A.I check my email twice before leaving for work.
B.He watered his plants multiple times a day.
C.They visited the museum only once.
D.She brushed her teeth every morning.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for Fever

At the Pharmacy

2025.12.10 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Pharmacy for Practice

At the Pharmacy

2025.10.11 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-teacher chat about learning strategies

Parenting & Education

2026.03.28 · 1:10 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ