twice - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
twice = hai + -ice (một hậu tố cổ thể hiện sự lặp lại). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'twiga' → tiếng Latinh Trung cổ → tiếng Anh. Hình ảnh đáng nhớ: tưởng tượng lật một đồng xu hai lần để xem kết quả một lần nữa, tượng trưng cho sự lặp lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay đến công tắc, hít thở đều và xoay nút. Chốc lát sau, tôi đẩy thêm lần nữa để xem ánh sáng rơi vào đâu. Phòng từ tối chuyển sang sáng, vai tay tôi tự tin hơn. Hai lần làm vậy, và không gian dường như đáp trả ý định của tôi.
Twice là một trạng từ có nghĩa là hai lần, hai dịp hoặc làm cho một cái gì đó gấp đôi. Trong tiếng Anh thông dụng, nó nhấn mạnh sự lặp lại của hành động, sự kiện hoặc sự thay đổi về kích thước hoặc số lượng. Ví dụ: I visited the museum twice last year; We will visit twice next month; The price rose twice. Thông thường, twice đi kèm với các động từ đơn, có thể ghép với các thời khác nhau. Lưu ý rằng nó mô tả một hành động lặp lại chứ không phải một trạng thái. In formal contexts có thể dùng two times, nhưng twice tự nhiên hơn trong nói và viết hàng ngày.
Người Việt thường dịch 'hai lần'; twice nghe tự nhiên và ngắn gọn trong tiếng Anh hàng ngày.
What is the meaning of the word 'twice'?
Which sentence below uses the word 'twice' correctly?
Which word is most similar to 'twice'?
What is the opposite of the word 'twice'?
Can you think of a real-life scenario of using 'twice'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật