LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

collapsed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

collapsed Ý nghĩa của Từ

  • ngã xuống đột ngột
  • thất bại đột ngột
  • gấp lại hoặc làm cho gấp lại
Illustration for this word

collapsed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

collapsed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈlæps/
Mỹ /kəˈlæps/
Tiết
collapse

collapsed Từ nguyên của Từ

col- = cùng nhau + lapse = trượt; từ Latin 'collapsus' (ngã cùng nhau). Hãy tưởng tượng về một tòa nhà đột ngột đổ sập dưới trọng lượng của chính nó, hình dung khoảnh khắc mà mọi thứ rơi vào một đống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên một chiếc kệ lung lay, giữ thăng bằng và đẩy nhẹ để dịch trọng lượng về phía tường. Gỗ kêu răng rắc, vít lỏng ra, và đột nhiên cả gian kệ sụp đổ vào bên trong. Đôi tay căng thẳng, tôi điều chỉnh grip và cố gắng nắm mép, cảm giác cân bằng tuột khỏi các ngón tay. Khoảnh khắc này như được mang tới cuộc sống thực—khi kế hoạch hoặc hệ thống sụp đổ, tôi học cách giữ bình tĩnh, điều chỉnh và đưa mọi thứ trở lại trật tự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Collapse trong tiếng Anh có thể chỉ là sập đổ về mặt vật lý, sự sụp đổ của hệ thống hoặc sự kiệt sức đột ngột, thậm chí là gập lại của một vật thể. Học viên thường nhầm lẫn collapse với fall hoặc break, và gặp khó khăn khi phân biệt giữa người/vật sụp đổ và chuyển động gập vào trong.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng collapse cho sự sập đổ vật lý hoặc sụp đổ hệ thống
  • Phân biệt với fall/break; chú ý cách dùng transitivo/intransitivo
  • Khi nói về gập vào bên trong, dùng từ khác như gập lại
  • Các collocations phổ biến: sập tòa nhà, sụp đổ thị trường, bàn gấp
  • Tránh dùng chung cho các tình huống phi kỹ thuật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • collapse chỉ nghĩa sập đổ vật lý
  • nhầm với fall/break trong mọi ngữ cảnh
  • dùng collapse cho gập đồ vật bình thường
  • không phân biệt được transitive/intransitive
  • cho rằng là hành động có chủ đích

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt sập đổ vật lý với sụp đổ hệ thống hoặc cảm xúc để tránh nhầm lẫn với các từ khác.

Mẹo Học

  • Liên kết collapse với ngữ cảnh vật lý và phi vật lý
  • Luyện tập trong bối cảnh tòa nhà, hệ thống, cảm xúc
  • Phân biệt động từ t⟶ và tự động từ
  • Học cụm từ phổ biến (colapso del mercado)
  • So sánh với từ đồng nghĩa (sập, sụp đổ)
  • Dùng hình ảnh gợi nhớ trọng lượng và thất bại

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Playful Banter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 0:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ