collate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ là 'col-' (cùng nhau) + 'late' (mang đi). Nguồn gốc lịch sử từ tiếng Latin 'collata' (được mang lại cùng nhau) sang tiếng Pháp cổ 'colater' và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thủ thư cẩn thận thu thập sách từ khắp thư viện để tạo ra danh sách đọc hoàn hảo, phản ánh bản chất của 'collate' như việc tổ chức các mục từ nhiều nguồn khác nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCollate là một động từ có nghĩa là tập hợp thông tin hoặc tài liệu và sắp xếp chúng theo một thứ tự nhất định. Nó thường được dùng để so sánh và phân tích dữ liệu, ví dụ tổng hợp kết quả khảo sát, căn chỉnh ghi chú từ các nguồn khác nhau hoặc biên soạn thông tin từ nhiều nguồn thành một tài liệu có cấu trúc. Ý nghĩa chính là tổ chức và ghép các phần lại thành một chỉnh thể, chứ không chỉ thu thập. Nguồn gốc từ Latinh collata, ám chỉ khái niệm đưa các phần về cùng một tổng thể.
Người Việt học tiếng Anh cần nhớ collate đúng là sắp xếp và đối chiếu, không chỉ tập hợp.
What is the meaning of 'collate'?
Which sentence uses 'collate' correctly?
Which word is a synonym of 'collate'?
What is the opposite of 'collate'?
Can you think of a real-life context where the action of collating may be necessary?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật