LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

comely - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

comely Ý nghĩa của Từ

  • hấp dẫn
  • đẹp
  • có vẻ ngoài dễ chịu
Illustration for this word

comely Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

comely Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌm.li/
Mỹ /ˈkʌm.li/
Tiết
comly

comely Từ nguyên của Từ

comely: ('come' + 'ly' → 'tốt' + 'cách') – tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng ai đó đến một cách duyên dáng, được bao quanh bởi vẻ đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Comely là một tính từ cổ điển và trữ tình trong tiếng Anh, mô tả người hoặc vật có vẻ ngoài hấp dẫn với không khí đoan trang. Nó phổ biến trong tiểu thuyết lịch sử hoặc hội thoại thời kỳ, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Nó không ám chỉ phẩm hạnh; chỉ nhấn mạnh vẻ ngoài dễ nhìn và sự chỉnh tề. Có thể dùng cho người, trang phục hoặc cảnh vật sao cho dễ nhìn. Khi phân vân với từ đồng nghĩa như xinh đẹp hay duyên dáng, hãy nhớ comely mang sắc thái cổ điển và trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu cổ xưa
  • Dùng chủ yếu trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử
  • Không ám chỉ đức tính đạo đức
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng xinh đẹp/thu hút
  • Thường đi kèm với ngoại hình, trang phục, hay thần thái
  • Tránh dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với đức tính đạo đức
  • Tin rằng là từ thông dụng hàng ngày
  • Cho rằng chỉ dành cho phụ nữ
  • Dùng mang ý chế giễu có thể thay đổi nghĩa
  • Thay bằng đẹp/thu hút ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhận thức comely như một từ cổ điển, văn chương; dễ nhầm với từ miêu tả vẻ đẹp phổ thông.

Mẹo Học

  • Nhớ nuôi dưỡng ngữ điệu cổ và sắc thái văn học
  • Dùng với danh từ như ngoại hình, trang phục
  • Trong giao tiếp hàng ngày, chọn từ tươi sáng hơn
  • Dành cho ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử
  • Phân biệt với từ đồng nghĩa tùy tình huống
  • Tránh dùng quá mức trong tiếng Việt hiện đại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'comely'?

A.Ugly
B.Angry
C.Tall
D.Attractive
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'comely' used correctly?

A.He was a comely puppy.
B.The comely valley was filled with garbage.
C.The comely tree shed its leaves.
D.She was a comely witch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'comely'?

A.Hideous
B.Beautiful
C.Homely
D.Unsightly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'comely'?

A.Graceful
B.Attractive
C.Lovely
D.Unattractive
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'comely' be used?

A.Talking about fast cars
B.Describing a messy room
C.Describing a beautiful flower garden
D.Discussing a boring movie

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ