comely - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
comely: ('come' + 'ly' → 'tốt' + 'cách') – tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng ai đó đến một cách duyên dáng, được bao quanh bởi vẻ đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQComely là một tính từ cổ điển và trữ tình trong tiếng Anh, mô tả người hoặc vật có vẻ ngoài hấp dẫn với không khí đoan trang. Nó phổ biến trong tiểu thuyết lịch sử hoặc hội thoại thời kỳ, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Nó không ám chỉ phẩm hạnh; chỉ nhấn mạnh vẻ ngoài dễ nhìn và sự chỉnh tề. Có thể dùng cho người, trang phục hoặc cảnh vật sao cho dễ nhìn. Khi phân vân với từ đồng nghĩa như xinh đẹp hay duyên dáng, hãy nhớ comely mang sắc thái cổ điển và trang trọng.
Người Việt học tiếng Anh thường nhận thức comely như một từ cổ điển, văn chương; dễ nhầm với từ miêu tả vẻ đẹp phổ thông.
What is the meaning of the word 'comely'?
In which sentence is 'comely' used correctly?
Which is a synonym for 'comely'?
What is an antonym for 'comely'?
In what real-life context would 'comely' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật