LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và ví dụ của sao chổi

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

comet Ý nghĩa của Từ

  • một vật thể thiên văn được tạo thành từ băng và bụi, phát triển đuôi khi gần mặt trời
  • một người hoặc vật xuất hiện đột ngột và không mong đợi
  • một vật tương tự như sao chổi trong phép ẩn dụ thể thao cho một cầu thủ xuất sắc.
Illustration for this word

comet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

comet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒmɪt/
Mỹ /ˈkɑːmɪt/
Tiết
comet

comet Từ nguyên của Từ

comet = sao chổi (từ tiếng Hy Lạp 'komētēs', có nghĩa là 'tóc dài'); Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một quả cầu sáng bóng và rực lửa lao nhanh qua bầu trời tối, với một cái đuôi chảy dài như tóc ánh sáng lên cả đêm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Comet là danh từ chỉ một thiên thể trong vũ trụ làm bằng băng và bụi, khi tới gần mặt trời sẽ xuất hiện vầng sáng và đuôi. Ngoài nghĩa thiên văn, từ này còn dùng như phép ẩn dụ cho một người hoặc vật xuất hiện đột ngột và ấn tượng. Trong thể thao hoặc văn hóa phổ thông, một “comet” có thể ám chỉ một vận động viên nổi bật xuất hiện trên sân khấu nhanh chóng và ấn tượng. Học viên cần phân biệt với meteor (sao băng) nghĩa ngắn ngủi và khác với comète ở tiếng Pháp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong thiên văn học, comets dùng cho một thiên thể có đuôi.
  • Trong nghĩa ẩn dụ, chỉ người hoặc sự vật xuất hiện đột ngột và gây ấn tượng.
  • Phân biệt với meteor (sao băng) là hiện tượng sáng ngắn trong bầu khí quyển.
  • Trong thể thao hoặc văn hóa, có thể ám chỉ một vận động viên nổi bật bộc lộ ngay.
  • Ở số nhiều: comets.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một sao chổi chỉ là một ngôi sao sáng trên trời.
  • Meteor và sao chổi là cùng một loại vật thể.
  • Sao chổi chỉ có trong khoa học viễn tưởng.
  • Sao chổi không thể mô tả một người hay một khoảnh khắc.
  • Tất cả sao chổi đều xanh lá hoặc xanh dương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường liên tưởng comet với thiên văn học; phân biệt meteor là sao băng ngắn hạn sẽ giúp học viên dùng đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hình dung sao chổi với nhân và đuôi sáng để nhớ nghĩa thiên văn.
  • Gắn metaphor với sự xuất hiện đột ngột và nổi bật.
  • So sánh với sao băng để phân biệt.
  • Luyện cách dùng trong thể thao hoặc văn hóa phổ thông.
  • Số nhiều: comets.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'comet'?

A.A large ocean wave
B.A celestial body made of ice and dust
C.A type of exotic fruit
D.A type of athletic shoe
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'comet' used correctly?

A.The coach told the players to watch out for the comet while practicing.
B.Scientists study the composition of comets to learn more about the solar system.
C.The comet of butterflies in the garden was a beautiful sight.
D.She saw a comet of cats running across the field.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'comet'?

A.Glacier
B.Volcano
C.Desert
D.Meteor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be an opposite concept of 'comet'?

A.Star
B.Planet
C.Sun
D.Asteroid
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'comet'?

A.At a bakery ordering bread
B.During a conversation about astronomy
C.At a car dealership negotiating a price
D.While gardening planting flowers

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ