ý nghĩa và ví dụ của sao chổi
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
comet = sao chổi (từ tiếng Hy Lạp 'komētēs', có nghĩa là 'tóc dài'); Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một quả cầu sáng bóng và rực lửa lao nhanh qua bầu trời tối, với một cái đuôi chảy dài như tóc ánh sáng lên cả đêm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQComet là danh từ chỉ một thiên thể trong vũ trụ làm bằng băng và bụi, khi tới gần mặt trời sẽ xuất hiện vầng sáng và đuôi. Ngoài nghĩa thiên văn, từ này còn dùng như phép ẩn dụ cho một người hoặc vật xuất hiện đột ngột và ấn tượng. Trong thể thao hoặc văn hóa phổ thông, một “comet” có thể ám chỉ một vận động viên nổi bật xuất hiện trên sân khấu nhanh chóng và ấn tượng. Học viên cần phân biệt với meteor (sao băng) nghĩa ngắn ngủi và khác với comète ở tiếng Pháp.
Người Việt thường liên tưởng comet với thiên văn học; phân biệt meteor là sao băng ngắn hạn sẽ giúp học viên dùng đúng ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'comet'?
In which of the following sentences is the word 'comet' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'comet'?
What would be an opposite concept of 'comet'?
In what real-life context might you hear the word 'comet'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật