LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

commence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

commence Ý nghĩa của Từ

  • bắt đầu hoặc khởi động một cái gì đó
  • chính thức khởi động một sự kiện hoặc quá trình
  • bắt đầu một chuyến đi hoặc nhiệm vụ
Illustration for this word

commence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

commence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈmɛns/
Mỹ /kəˈmɛns/
Tiết
commence

commence Từ nguyên của Từ

com- = cùng + mencere = gửi; Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy hình dung một đám đông tụ tập để 'gửi đi' một cuộc hành trình trong khi mọi người cùng giơ tay lên bắt đầu, đánh dấu sự khởi đầu của một chuyến phiêu lưu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt kế hoạch lên bàn, hít một nhịp và nhấn nút khởi động. Màn hình sáng lên và căn phòng từ yên lặng chuyển sang động cơ. Trong lòng tôi có một đà quyết định đẩy về hướng hành động. Khoảnh khắc ấy là cảm giác bắt đầu: từ ngập ngừng sang hành động và tiếp tục công việc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Commence có ý nghĩa formal, thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc giao tiếp chính thức. Người học ở Việt Nam thường dùng bắt đầu hoặc khởi động trong giao tiếp hàng ngày, khiến phép dùng commence trông cổ điển hoặc quá trang trọng. Việc nắm các collocations đi kèm như commence proceedings hay commence construction sẽ giúp văn bản nghe chuyên nghiệp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng commence trong bối cảnh formal hoặc pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng bắt đầu hoặc khởi động. Ghép với danh từ cụ thể như commence proceedings để duy trì giọng formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn phù hợp trong hội thoại thông thường.
  • Nó có thể thay cho begin hoặc start ở bất kỳ ngữ cảnh nào.
  • Nó có nghĩa là kết thúc một việc.
  • Không cần danh từ theo sau.
  • Sử dụng với to luôn đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên nhận biết commence mang sắc thái trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày, dùng bắt đầu hoặc khởi hành sẽ tự nhiên hơn.

Mẹo Học

  • Nắm các collocations phổ biến (commence a project, commence proceedings)
  • Phân biệt ngữ cảnh trang trọng và thông thường
  • Kết hợp commence với danh từ cụ thể
  • Tránh dùng 'commence to' trong tiếng Anh hàng ngày
  • Luyện tập với mẫu văn bản formal
  • So sánh với begin/start để nhận biết sắc thái ngữ điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'commence' mean?

A.Continue
B.Stop
C.Start
D.Pause
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'commence' used correctly?

A.After the party ended, they decided to commence cleaning up.
B.He wanted to commence the music when everyone arrived.
C.She decided to commence studying for her exams.
D.I told him to commence the TV show that he missed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'commence'?

A.End
B.Cease
C.Begin
D.Finish
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'commence'?

A.Initiate
B.Launch
C.Halt
D.Trigger
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'commence'?

A.Ordering food at a restaurant
B.Starting a new project at work
C.Watching a movie with friends
D.Taking a nap after lunch

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ