LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

commerce - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

commerce Ý nghĩa của Từ

  • hoạt động mua và bán hàng hóa
  • trao đổi dịch vụ
  • thương mại quy mô lớn
Illustration for this word

commerce Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

commerce Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒməˌs/
Mỹ /ˈkɑːmɚs/
Tiết
commerce

commerce Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau + merce = giao dịch. Xuất phát từ tiếng Latinh 'commercium' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một khu chợ nhộn nhịp nơi các thương nhân từ khắp nơi tụ tập để trao đổi hàng hóa, biểu trưng cho bản chất của thương mại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy quầy hàng mở cửa buổi sáng với tiếng kim loại kêu. Tôi đặt táo lên kệ, chỉnh giá, nghe tiếng tiền kêu khi khách chọn. Bàn tay đảo qua lại, mọi thứ được di chuyển, nhịp trao đổi thay đổi trong không khí. Cứ như vậy, tôi gọi nhịp sống này là thương mại, và tôi cố gắng giữ cho luồng ấy tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Commerce là thuật ngữ tiếng Anh chỉ hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ, đặc biệt là ở quy mô lớn hoặc trên phạm vi quốc tế. Nó bao hàm cả hệ thống trao đổi, chuỗi cung ứng và các thể chế như tiền tệ, hợp đồng, thuế quan và vận tải, chứ không chỉ một giao dịch đơn lẻ. Từ này được dùng trong văn bản kinh tế hoặc chính sách. Các cụm từ phổ biến gồm thương mại toàn cầu hoặc thương mại điện tử (e-commerce). Nguồn gốc từ Latinh commercium, qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Commerce là thuật ngữ trang trọng; dùng trade cho giao dịch hàng ngày.2) Nó chỉ hệ thống kinh tế, không phải một giao dịch đơn lẻ.3) Thương mại toàn cầu hoặc thương mại điện tử rất phổ biến.4) Thường là danh từ không đếm được.5) Hay đi kèm với các tính từ như quốc tế, số hóa, hay chính sách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Commerce chỉ là hành động bán ở cửa hàng.
  • Commerce và trade đều có nghĩa như nhau ở mọi trường hợp.
  • Commerce chỉ xảy ra ở cấp độ quốc tế.
  • Commerce có thể đếm được (một commerce).
  • Commerce là từ đồng nghĩa với kinh doanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Tập trung vào cụm từ global/e-commerce
  • Commerce là danh từ không đếm được; không dùng a commerce
  • Khác với trade ở mức độ hệ thống
  • Lý do ngữ nguyên giúp nhớ ý nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'commerce'?

A.Run
B.Trade
C.Jump
D.Sing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'commerce' correctly?

A.They are studying commerce at university.
B.He likes to play commerce in the park.
C.Commerce is a big city in Europe.
D.She enjoys doing commerce with her friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'commerce'.

A.Negotiation
B.Silence
C.Happiness
D.Anger
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the antonym for 'commerce'.

A.Isolation
B.Friendship
C.Laughter
D.Success
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context is 'commerce' commonly used?

A.Supermarkets
B.Zoo
C.Library
D.Amusement Park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Advertising Shapes Shopper Behavior

Advertising & Consumerism

2025.11.14 · 1:41 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ