LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

commingle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

commingle Ý nghĩa của Từ

  • trộn lại với nhau
  • kết hợp các yếu tố khác nhau
  • pha trộn các đồ vật hoặc chất liệu
Illustration for this word

commingle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

commingle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈmɪŋɡl/
Mỹ /kəˈmɪŋɡl/
Tiết
commingle

commingle Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'com-' (cùng nhau) + 'mingling' (trộn lẫn). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'com-' + 'mingere' (trộn) → Pháp cổ 'commingler' → Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một bữa tiệc đầy màu sắc nơi những người đến từ các nền văn hóa khác nhau tụ tập và nhảy múa, hòa quyện văn hóa của họ thành một bức tranh thảm đa sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Commingle là một động từ có nghĩa là trộn lẫn với nhau những vật thể hoặc yếu tố trước đó riêng biệt, hoặc kết hợp các yếu tố khác nhau thành một tổng thể. Nó nhấn mạnh hành động hợp nhất hai hoặc nhiều thứ khác nhau thành một hỗn hợp duy nhất, hoặc hòa trộn ý tưởng, văn hóa hoặc chất để thành một khối tổng hợp. Ví dụ, một đầu bếp có thể commingle gia vị với rau quả, hoặc một nhà nghiên cứu có thể commingle dữ liệu từ nhiều nguồn để hình thành một bộ dữ liệu mới. Từ gốc: com- (cùng) + mingere (trộn). Hình ảnh nhớ: một bữa tiệc đa dạng, nơi mọi người mang nền văn hóa khác nhau đến và các nền văn hóa hòa quyện thành một bức thảm rực rỡ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng commingle để trộn các yếu tố khác biệt thành một tổng thể
  • Áp dụng cho cả đồ vật hữu hình và ý tưởng hoặc dữ liệu trừu tượng
  • Thường ám chỉ sự pha trộn tự nhiên hoặc phi chính thức thay vì liên kết chính xác
  • Có thể mô tả sự hợp nhất văn hóa, ẩm thực hoặc thông tin
  • Có xu hướng xuất hiện trong văn bản kể chuyện hoặc trang trọng, không phải ngôn ngữ thông tục

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm commingle là trộn lẫn vật lý thuần túy
  • Nghĩ rằng nó luôn đòi tỉ lệ bằng nhau hoặc tỉ lệ chính xác
  • Dùng để miêu tả sự đồng hóa xã hội của con người
  • Tin rằng đây là thuật ngữ kỹ thuật ở mọi ngữ cảnh
  • Cho rằng nó không áp dụng cho ý tưởng hoặc dữ liệu trừu tượng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, commingle thường mang sắc thái văn học hoặc trang trọng, gợi ý việc trộn các yếu tố khác biệt thành một tổng thể. Người học có thể nhầm với trộn đơn giản hoặc hiểu lầm với các thuật ngữ kỹ thuật.

Mẹo Học

  • So sánh commingle với các từ tương tự để nhận biết sắc thái
  • Chú ý giọng điệu formal hoặc văn học trong văn bản
  • Thực hành cho cả trộn vật lý và hòa trộn trừu tượng
  • Sử dụng để mô tả sự hòa hợp một cách giàu hình ảnh
  • Tránh lạm dụng theo ngữ cảnh
  • Tạo thẻ ghi chú 1–2 lưu ý sử dụng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'commingle'?

A.To mix together; to blend.
B.To separate completely.
C.To analyze thoroughly.
D.To ignore fully.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'commingle' correctly?

A.He decided to commingle his studies with leisure activities.
B.The ingredients will commingle in the oven as they bake.
C.They commingled their ideas, leading to confusion.
D.The artist's colors did not manage to commingle on the canvas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'commingle'?

A.Isolate
B.Separate
C.Combine
D.Segregate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'commingle'?

A.Disperse
B.Unite
C.Blend
D.Integrate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where mixing different elements is important?

A.In a science lab, various substances must be handled carefully.
B.When two rivers meet, their waters blend beautifully.
C.During a meeting, everyone expressed their own views separately.
D.In a garden, different plants are kept in distinct sections.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Plants and Fruit

Shopping in Store

2026.02.05 · 0:46 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ