LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

commissioner - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

commissioner Ý nghĩa của Từ

  • người được bổ nhiệm vào vị trí có thẩm quyền
  • đại diện có nhiệm vụ cụ thể
  • quan chức phụ trách một chức năng nhất định
Illustration for this word

commissioner Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

commissioner Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈmɪʃ.ən.ə/
Mỹ /kəˈmɪʃ.ən.ɚ/
Tiết
commissioner

commissioner Từ nguyên của Từ

com- = cùng / với + mission = nhiệm vụ. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'commissio' → Pháp cổ 'commission' → Tiếng Anh 'commissioner'. Hình ảnh gợi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm 'cùng nhau' tiễn một người quan trọng vào một 'nhiệm vụ' đặc biệt, như một nhà ngoại giao trong bộ đồ tây vẫy tay chào tạm biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em tôi nghiêng người về phía trước, đặt tay lên bàn và move không khí căn phòng bằng một nhịp thở bình tĩnh. Ánh mắt mọi người rơi vào tôi khi tôi sắp xếp các nhiệm vụ quan trọng ở đúng chỗ. Nỗ lực mang lại cảm giác kiểm soát, tôi điều chỉnh tư thế và quyết định ai nói ai làm người lãnh đạo. Cuối cùng hành động ấy trở thành một chỉ dẫn có thể đưa, trách nhiệm lan tỏa khắp nhóm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ủy viên ủy ban là người được bổ nhiệm để đảm nhận một chức danh có thẩm quyền trong một cơ quan công quyền. Bạn sẽ gặp nó ở thành phố, cảnh sát hoặc các ủy ban quốc gia. Đây là một chức vụ có quyền hạn và trách nhiệm quản lý một lĩnh vực cụ thể, không chỉ là một thành viên của nhóm. Hình dung một nhóm người cùng nhau gửi một người đi thực hiện một nhiệm vụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ủy ban (commissioner) là một chức danh, không phải động từ hay tính từ.
  • Các cụm từ phổ biến: ủy viên thành phố, ủy viên cảnh sát, văn phòng ủy viên.
  • Nói được bổ nhiệm làm ủy viên của X hoặc làm ủy viên cho X.
  • Phân biệt với hội đồng (commission) và được bổ nhiệm (commissioned).
  • Viết hoa khi xưng danh (Ủy viên Nguyễn), viết thường khi nói chung về chức vụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng đó là một chức vụ bầu cử thay vì bổ nhiệm.
  • Nhầm lẫn giữa nhiệm vụ của ủy ban và người nắm chức danh.
  • Nghĩ rằng chỉ có ủy viên cảnh sát mới gọi là ủy viên.
  • Dùng như tính từ thay vì như một chức danh chính thức.
  • Bỏ mất chữ cái đầu trước tiêu đề khi liệt kê.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường nghĩ ủy viên là người quản lý đơn thuần, nhưng tiếng Anh thường coi đây là một chức danh chính thức được bổ nhiệm với thẩm quyền trong một lĩnh vực cụ thể, khác với một vị trí bầu cử và khác với hành động ủy nhiệm.

Mẹo Học

  • Liên kết chức danh với bối cảnh như ủy viên thành phố hoặc ủy viên cảnh sát.
  • Dùng be appointed as ủy viên của X hoặc serve as ủy viên cho X.
  • Phân biệt với từ 'commission' và 'commissioned'.
  • Viết hoa khi đứng trước tên người, viết thường khi nói chung.
  • Thực hành với văn bản chính thức để nắm ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'commissioner'?

A.A high-ranking government official
B.A person who runs a store
C.A medical professional
D.A professional athlete
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'commissioner' correctly?

A.She is a talented musician.
B.The book was written by a famous author.
C.The commissioner approved the new policy changes.
D.He enjoys playing basketball.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'commissioner':

A.Intern
B.Employee
C.Customer
D.Director
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an antonym for 'commissioner'?

A.Manager
B.Deputy
C.Assistant
D.Supervisor
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'commissioner'?

A.School cafeteria
B.City council meeting
C.Art exhibition
D.Fitness center

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ