communities - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: com- = cùng nhau, munis = dịch vụ; Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh để nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người tụ tập, chia sẻ dịch vụ và cảm thấy kết nối – như một bữa tối cộng đồng, nơi mọi người đều mang đến một món ăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi dịch chuyển ánh nhìn từ suy nghĩ của mình sang những người quanh mình, và nhẹ nhàng dịch chuyển chiếc ghế để mời mọi người nói chuyện. Tôi điều chỉnh tư thế, quay người về phía ai đó, và cuộc trò chuyện nhỏ đó đưa mọi người gần nhau hơn. Khi câu chuyện và câu hỏi luân chuyển trong không gian, căn phòng từ những khuôn mặt lạ lẫm biến thành một vòng tròn nâng đỡ lẫn nhau. Chúng ta tiếp tục đến gặp nhau, lắng nghe và giúp đỡ, và thói quen đơn giản đó dần làm cho cảm giác đây là cộng đồng của chúng ta.
Trong tiếng Anh, community có thể chỉ một nhóm người sống cùng nhau, một cảm giác đồng hành, hoặc một nhóm xã hội, tôn giáo hoặc nghề nghiệp. Người học nên phân biệt giữa cộng đồng địa lý, cộng đồng thực hành và cảm giác gắn kết. Các collocations phổ biến: community center, community service, community guidelines và community outreach. Xuất phát từ gốc com- (cùng) và munis (dịch vụ), nhấn mạnh ý nghĩa hỗ trợ lẫn nhau.
Người Việt học có thể hiểu nhầm 'cộng đồng' thành toàn xã hội hoặc 'điểm tập hợp' quá chung chung; cần phân biệt cộng đồng địa lý, thực hành và cảm giác thuộc về.
What is the meaning of the word 'communities'?
Choose the sentence that uses 'communities' correctly.
Which word is most similar to 'communities'?
What is the opposite of 'communities'?
Can you think of a real-life context where 'communities' are important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật