companion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
com- = với, panis = bánh. Latinh → Pháp cổ → Tiếng anh. Hãy tưởng tượng hai người bạn cùng nhau bẻ bánh, chia sẻ thức ăn và câu chuyện, tạo nên một mối liên kết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrên con phố đông người, tôi lại gần người bên cạnh và điều chỉnh bước chân để đồng bộ với họ. Chúng tôi đi tiếp, rung động vai nhẹ và kể cho nhau một câu đùa khiến không khí bớt ồn ào. Tôi cảm nhận người đồng hành ở cạnh mình giữ không gian đó, làm cho những việc thường ngày trở nên ấm áp hơn. Tiếp tục bước đi cùng nhau, để ý nghĩa của từ này dần hiện ra từ những động tác chung.
Companion là một danh từ chỉ người bạn đồng hành, người đi cùng trong một hoạt động, hoặc người đồng hành với người khác. Nó có thể chỉ một người bạn thân, một đồng nghiệp, một người cố vấn, hoặc thậm chí là một con vật nuôi. Từ này gợi lên cảm giác trải nghiệm chung và sự hiện diện cùng chia sẻ, chứ không chỉ sự có mặt. Nguồn gốc từ Latin com- nghĩa là cùng với và panis nghĩa là bánh, qua tiếng Pháp Trung cổ vào tiếng Anh, nhấn mạnh hình ảnh chia sẻ bữa ăn và câu chuyện để gắn kết. Trong usage hàng ngày, bạn có thể nói ai đó là bạn đồng hành khi đi du lịch hoặc là một người đồng hành đáng tin cậy trong một dự án khó khăn.
Companion gợi lên mối liên kết dựa trên trải nghiệm chia sẻ; có thể ấm áp và trang trọng tùy ngữ cảnh, nhưng người học hay nhầm với bạn bè thông thường.
What is the meaning of the word 'companion'?
In which sentence is the word 'companion' used correctly?
Which word is a synonym of 'companion'?
What is the opposite of 'companion'?
How would you describe a companion in real-life situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật