LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

comparatively - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

comparatively Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến sự so sánh
  • hình thức của tính từ dùng để so sánh
  • một cấp độ chất lượng thường được sử dụng trong ngữ pháp
Illustration for this word

comparatively Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

comparatively Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈpærətɪv/
Mỹ /kəmˈpɛrətɪv/
Tiết
comparative

comparatively Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau + parare = chuẩn bị/so sánh; La tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người bạn trong một cuộc đua, đứng cạnh nhau, chuẩn bị so sánh thời gian của họ ở vạch đích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi để hai vật lên bàn và move chúng sang cạnh nhau. Ánh sáng được điều chỉnh để thấy khác biệt rõ hơn. Tôi giữ nhịp thở và xem kỹ sự khác biệt, từ đó cảm nhận sự so sánh. Cảm giác của 'comparative' dần hiện lên trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

So sánh bằng cấp độ được dùng để so sánh hai đối tượng. Trong tiếng Anh, so sánh được tạo bằng thêm more/less hoặc bằng mốc ngắn -er. Câu so sánh thường theo khuôn A is more/less than B hoặc A hơn B. Nguồn gốc từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp Trung Cổ. Học sinh hay nhầm lẫn giữa so sánh và tuyệt đối, hoặc dùng irregular như better worse ở sai vị trí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng so sánh để so sánh hai đối tượng
  • Dạng ngắn dùng more/less, ngắn hơn thêm -er
  • Cấu trúc phổ biến với hơn để so sánh
  • Chú ý bất quy tắc như better, worse
  • Chú ý trật tự từ khi câu phức

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa so sánh và tuyệt đối
  • Sử dụng hơn sai cho từ ngắn
  • Bỏ quên từ nối hơn sau tính từ so sánh
  • Quên dạng bất quy tắc
  • Trật tự từ sai trong câu dài

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ hơn là đủ, trong khi tiếng Anh cần thêm cấu trúc do/so với than; dễ nhầm lẫn giữa so sánh và tuyệt đối.

Mẹo Học

  • Luyện tập so sánh với các cặp phổ biến
  • Nhớ các bất quy tắc (better, worse)
  • Luôn dùng hơn sau so sánh
  • Phân biệt tính từ và trạng từ
  • Đọc to để nghe nhịp điệu tự nhiên
  • Học qua ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'comparatively'?

A.Quickly
B.To a certain extent
C.With comparison
D.In a similar way
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'comparatively' correctly?

A.She danced gracefully at the party.
B.He is definitively the best player on the team.
C.I went to the store quickly to buy some milk.
D.The weather was comparatively hot today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'comparatively':

A.Remarkably
B.Exceedingly
C.Absolutely
D.Relatively
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what scenario would 'comparatively' be most likely used?

A.Highlighting a difference between two things
B.Making a strong statement
C.Explaining a universal truth
D.Describing a clear fact
Bước 5: Thành thạo

Create a sentence using 'comparatively'.

A.I ran quickly to catch the bus.
B.The price of the car was comparatively cheap.
C.The new apartment was spacious and luxurious.
D.Her reaction was instant and expected.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Role of Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 1:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ