LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa đối thủ trong kinh doanh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

competitor Ý nghĩa của Từ

  • người hoặc thực thể cạnh tranh với người khác
  • đối thủ trong một cuộc thi hoặc thị trường
  • ai đó nỗ lực để giành lợi thế so với người khác
Illustration for this word

competitor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

competitor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈpɛtɪtə/
Mỹ /kəmˈpɛtɪtɚ/
Tiết
competitor

competitor Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau + petere = tìm kiếm. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm vận động viên tại vạch xuất phát, tất cả đều tìm kiếm cùng một giải thưởng, thể hiện tinh thần cạnh tranh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt chân xuống đất, hít một hơi, điều chỉnh tư thế và bước về phía trước. Tôi di chuyển giữa đám đông và người đối diện trước mặt trở thành một đối thủ cạnh tranh thực sự. Tôi điều chỉnh nhịp độ, nín thở một nhịp và giữ mắt nhìn theo đường đua đang mở ra. Lúc này đối thủ cạnh tranh không còn là từ ngữ, mà là một thử thách thật sự đẩy tôi tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Competitor là người hoặc thực thể cạnh tranh với người khác trong một lĩnh vực. Có thể là một cá nhân, một công ty hoặc một sản phẩm tìm cách giành lợi thế. Trong thể thao, đối thủ đẩy bạn phát huy hết khả năng; trên thị trường, đối thủ thúc đẩy đổi mới và chiến lược giá. Trong tiếng Anh, cụm 'our competitor' nói về đối thủ cạnh tranh trong thị trường, không nhất thiết ác ý. Người học thường nhầm lẫn với 'rival' hoặc 'opponent', nhưng 'competitor' nhấn mạnh mối quan hệ cạnh tranh liên tục. Lưu ý dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thể thao, hoặc học tập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng đối thủ cạnh tranh để chỉ một đối thủ trong cuộc cạnh tranh hoặc thị trường.
  • • Giọng điệu trung lập, nhấn mạnh cạnh tranh liên tục.
  • • Hay gặp: đối thủ cạnh tranh trực tiếp, đối thủ chính.
  • • Động từ đi kèm: cạnh tranh với, vượt mặt, đánh bại.
  • • Phân biệt với rival/opponent; tập trung vào mối quan hệ cạnh tranh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ competitor là kẻ thù để tiêu diệt.
  • Tin rằng chỉ doanh nghiệp mới có đối thủ cạnh tranh.
  • So sánh competitor với rival/opponent như cùng ý nghĩa.
  • Tin cạnh tranh luôn mang tính thù địch.
  • Nghĩ đối thủ là kẻ thù và không phải là đối thủ cạnh tranh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đối thủ cạnh tranh được nhìn nhận là trung lập; người học dễ nhầm với kẻ thù và cho rằng cạnh tranh luôn tiêu cực.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng (đối thủ mạnh, đối thủ chính).
  • Thực hành với 'cạnh tranh với' và 'vượt qua'.
  • So sánh với rival/opponent để cảm nhận sắc thái.
  • Đọc các ngữ cảnh kinh doanh và thể thao.
  • Đối thủ có thể là cá nhân, công ty hoặc sản phẩm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'competitor'?

A.Someone who competes
B.Someone who helps
C.Someone who sleeps
D.Someone who eats
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would you find a competitor?

A.Cooking a meal alone
B.Running a race against others
C.Reading a book quietly
D.Watching TV
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'competitor'?

A.Teacher
B.Opponent
C.Ally
D.Friend
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'competitor'?

A.Collaborator
B.Teammate
C.Supporter
D.Enemy
Bước 5: Thành thạo

In a sports competition, who would be considered a competitor?

A.The audience
B.The referee
C.The person you are playing against
D.Your coach

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Regenerating a High Street

Urban Development

2026.02.06 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ