LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

complacence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

complacence Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác tự mãn ngăn cản những nỗ lực mới
  • sự hài lòng với bản thân hoặc thành tựu của mình
Illustration for this word

complacence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

complacence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈpleɪsəns/
Mỹ /kəmˈpleɪsəns/
Tiết
complacence

complacence Từ nguyên của Từ

complacence có nguồn gốc từ 'com-' (cùng với) + 'placere' (làm hài lòng), chỉ trạng thái hài lòng với bản thân. Về mặt lịch sử, nó đến từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ông vua ngồi trên ngai vàng, hài lòng với sự giàu có của mình, không hay biết gì về thế giới bên ngoài; đó chính là sự tự mãn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự tự mãn là cảm giác tự hài lòng với bản thân hoặc những thành tựu của mình, ngăn cản nỗ lực mới. Nó thể hiện ở sự bằng lòng với quá khứ, sự tự tin quá mức và thiếu động lực khám phá hay chấp nhận rủi ro. Trong đời sống hàng ngày, sự tự mãn có thể làm mất phản hồi, làm chậm tiến bộ và cho phép các vấn đề gia tăng. Nó không chỉ là tự tin, mà là một thái độ làm giảm sự cảnh giác. Gốc từ Latinh placere nghĩa 'làm hài lòng', với tiền tố com- thể hiện sự cùng nhau thụ hưởng. Hiểu sự tự mãn giúp phân biệt niềm tự hào lành mạnh với sự thụ động tai hại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhận ra sự tự mãn ngăn cản sự phát triển
  • Đặt thách thức mới để thử thách bản thân
  • Yêu cầu phản hồi mang tính xây dựng thường xuyên
  • Đặt mục tiêu mới sau mỗi cột mốc
  • Chú ý dấu hiệu của sự đình trệ
  • Cân bằng tự hào với humility

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự tự mãn chỉ là tự tin mà không lo lắng
  • Cảm thấy hài lòng có nghĩa là không cần cố gắng cải thiện
  • Sự tự mãn chỉ xảy ra sau một thất bại lớn
  • Nó giống hệt sự lười biếng
  • Bạn không thể vượt qua sự tự mãn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu sự tự mãn là chỉ đơn giản là hài lòng với bản thân, bỏ qua tác động làm giảm tăng trưởng, vì khác với sự nhấn mạnh vào tự biện hộ trong tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Thực hành sự khiêm tốn trong các nhiệm vụ hàng ngày và ghi nhận những chướng ngại khi thử phương pháp mới.
  • Hỏi ý kiến phản hồi từ ít nhất hai người khác nhau mỗi tuần.
  • Đặt một mục tiêu nhỏ mới sau mỗi dự án.
  • Dành 10 phút tự đánh giá hàng tuần để nhận diện dấu hiệu đình trệ.
  • Đổi vai trò để tránh dựa vào thành công quá khứ.
  • So sánh kết quả hiện tại với thành tích tốt nhất của bạn, không chỉ với tháng trước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'complacence'?

A.A feeling of deep frustration.
B.A sense of satisfaction with oneself, often without awareness of potential dangers or deficiencies.
C.A state of eagerness to improve.
D.A desire to learn and grow.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'complacence' correctly?

A.His complacence led him to ignore the warning signs of trouble.
B.Her complacence was evident as she diligently applied for many jobs.
C.The project's success was attributed to their complacence and dedication.
D.In a state of complacence, they were eager to tackle their next challenge.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'complacence'?

A.Satisfaction
B.Determination
C.Ambition
D.Diligence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'complacence'?

A.Disinterest
B.Contentment
C.Concern
D.Indifference
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that illustrates 'complacence'?

A.She constantly sought feedback to improve her performance at work.
B.The manager overlooked the team's low productivity, feeling everything was going well.
C.They made plans to continually upgrade their skills.
D.He was always looking for ways to innovate and adapt to changes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ