LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

complained - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

complained Ý nghĩa của Từ

  • diễn đạt sự không hài lòng
  • đưa ra khiếu nại
  • phát ra âm thanh khó chịu
Illustration for this word

complained Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

complained Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈpleɪn/
Mỹ /kəmˈpleɪn/
Tiết
complain

complained Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau + plain = làm rõ; Latin 'complainere', tiếng Pháp cổ 'complaindre'; Hãy tưởng tượng một nhóm người tập hợp lại chia sẻ những điều khó chịu, mỗi người nâng cao giọng trong điệp khúc của những lời phàn nàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi lùi ghế ra sau, chỉnh lại vai và đổi tư thế. Một sự khó chịu nhỏ nổi lên trong tôi, tôi hít thở sâu và thở ra từ từ. Tôi nói với ai đó những gì làm tôi khó chịu, không phải để chỉ trích, mà để move bầu không khí và dẫn cuộc trò chuyện. Cuối cùng tôi giữ bình tĩnh, điều chỉnh giọng điệu và đặt thông điệp đúng nơi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

complain có nghĩa là phàn nàn hoặc than phiền. Dùng với 'to someone' hoặc 'about something' (ví dụ: phàn nàn với quản lý, phàn nàn về dịch vụ). Danh từ là 'a complaint'. Trong văn cảnh formal có thể gặp 'to complain of' diễn tả triệu chứng. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn về giới từ và dùng từ sai loại từ. Luyện nói với giọng điệu lịch sự và cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: phàn nàn với ai đó về điều gì; 'a complaint' là danh từ; trong y học có thể dùng 'to complain of'; giữ giọng lịch sự, cụ thể; không phải mọi phàn nàn đều dẫn tới thay đổi; tập trung vào vấn đề cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa phàn nàn và la mắng quá mức
  • Cho rằng phàn nàn luôn mang giọng điệu gay gắt
  • Dùng 'complaint' như động từ
  • Dựng sai giới từ
  • Tin rằng mọi phàn nàn đều dẫn tới thay đổi ngay

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên nhận biết sự khác biệt giữa phàn nàn nhằm tìm giải pháp và phàn nàn như cảm xúc; giọng điệu lịch sự rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với 'to complain to' và 'to complain about' ở các tình huống khác nhau
  • Phân biệt 'a complaint' và 'complain'
  • Cung cấp chi tiết cụ thể để hỗ trợ phàn nàn
  • Giữ giọng điệu lịch sự và rõ ràng, tránh la hét
  • Sử dụng các cụm từ thông dụng như 'phàn nàn với quản lý' hoặc 'phàn nàn về dịch vụ'
  • Kèm theo yêu cầu cải thiện cụ thể

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Murals to Reduce Vandalism

Opinion & Ideas

2026.02.02 · 1:46 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Fundraiser

Volunteering

2025.12.21 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Advertising Shapes Shopper Behavior

Advertising & Consumerism

2025.11.14 · 1:41 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ