LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

complexities - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

complexities Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái phức tạp
  • một đặc tính hoặc tính chất phức tạp
  • một điểm khó khăn hoặc không chắc chắn
Illustration for this word

complexities Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

complexities Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈplɛksɪti/
Mỹ /kəmˈplɛksɪti/
Tiết
complexity

complexities Từ nguyên của Từ

tính phức tạp = phức tạp (từ tiếng Latinh 'complexus' có nghĩa là 'gập lại cùng nhau') + -ity (một hậu tố có nghĩa là 'trạng thái'). Xuất phát từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình dung một mạng lưới các sợi dây lộn xộn, tất cả đều đan xen nhau, tượng trưng cho trạng thái phức tạp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết chặt tay lái và bắt đầu di chuyển vòng điều chỉnh, thấy mô hình dần đổi khi mỗi nhịp quay hiện ra. Tôi điều chỉnh và xoay từng phần, dần dần sự lộn xộn được chứng minh biến thành trật tự. Nỗ lực được cảm nhận ở lòng bàn tay, và tôi cố giữ nhịp bằng cách điều chỉnh hơi thở. Sự phức tạp mở ra như một lưới các quyết định, mỗi quyết định kéo theo những thách thức mới và sự bất định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự phức tạp đề cập đến trạng thái gồm nhiều phần tương tác lẫn nhau, khiến cho một hệ thống hoặc một vấn đề không dễ hiểu ngay lập tức. Nó nhấn mạnh cấu trúc và mối quan hệ giữa các thành phần hơn là chỉ đơn giản 'khó'. Trong khoa học và kinh tế, người ta thường đo độ phức tạp bằng số lượng thành phần, sự phụ thuộc và các vòng phản hồi, và nói về việc giảm độ phức tạp để làm cho mọi thứ rõ ràng và dễ kiểm soát. Người học cần lưu ý rằng phức tạp thường đi đôi với sự mơ hồ: một thứ có thể phức tạp nhưng không nhất thiết là không thể hiểu được, hay một bề ngoài đơn giản có thể che giấu một mạng lới liên kết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: dùng phức tạp học cho hệ thống có nhiều phần; không nhầm lẫn phức tạp với khó khăn; thảo luận giảm độ phức tạp; dùng các thuật ngữ liên quan như phức tạp và khó khăn đúng ngữ cảnh; cân nhắc quy mô và sự phụ thuộc; xem liệu một thước đo duy nhất có đủ hay cần kết hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phức tạp đồng nghĩa với khó khăn
  • Phức tạp chỉ áp dụng cho toán học hoặc khoa học
  • Gì đó phức tạp luôn là xấu
  • Có thể loại bỏ hoàn toàn sự phức tạp
  • Phức tạp có nghĩa là không có trật tự

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, phức tạp thường gắn với cấu trúc và mối quan hệ giữa các thành phần, chứ không chỉ là khó khăn. Học viên có thể lầm tưởng phức tạp đồng nghĩa với khó hiểu hoặc cho rằng nhiều phần luôn dễ gây rắc rối.

Mẹo Học

  • Học dạng danh từ trước khi dùng tính từ liên quan
  • Phân biệt phức tạp với khó khăn trong ngữ cảnh
  • Luyện tập với hệ thống, quy trình và ý tưởng
  • Sử dụng đúng các collocation như giảm độ phức tạp
  • So sánh phức tạp với các từ liên quan như được tổ chức, đơn giản, minh bạch
  • Lưu ý phức tạp thường là không đếm được

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'complexities' mean?

A.Intricate details or difficulties
B.Simple problems
C.Basic ideas
D.Common tasks
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'complexities' correctly.

A.I complexities like to run every morning.
B.The complexities of baking a cake include measuring ingredients accurately.
C.He complexitie in the world of sports.
D.The complexities are very easy to understand.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'complexities'?

A.Simplicities
B.Easiness
C.Difficulties
D.Basicness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'complexities'?

A.Simplicities
B.Complications
C.Intricacies
D.Difficulties
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'complexities'?

A.Understanding the complexities of the tax system can be overwhelming for many individuals.
B.Planning a simple dinner can often involve many decisions.
C.Finding a new recipe is an easy task.
D.Going for a walk is a straightforward activity.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Screen Time, Truth and the Social Media Dilemma

Technology & Social Media

2026.01.14 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Complex Nature of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:34 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Eyebrow Semantics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.28 · 1:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ