LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

comprehensible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

comprehensible Ý nghĩa của Từ

  • có thể hiểu được
  • dễ hiểu
Illustration for this word

comprehensible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

comprehensible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒmprɪˈhɛnsəbl/
Mỹ /ˌkɑːmprɪˈhɛnsl/
Tiết
comprehensible

comprehensible Từ nguyên của Từ

Gốc: 'com-' (cùng) + 'prehendere' (nắm). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm bạn đang trò chuyện mà mọi thứ họ nói đều rõ ràng và dễ hiểu, phản ánh cách mà 'có thể hiểu được' giúp giao tiếp trở nên suôn sẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Comprehensible mô tả một điều gì đó có thể được hiểu một cách rõ ràng. Thể hiện một văn bản, lời giải thích hoặc hướng dẫn được trình bày sao cho người đọc hoặc người nghe có thể nắm bắt ý chính dễ dàng. Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng hơn 'understandable' và nhấn mạnh sự dễ hiểu của thông tin, gần với 'intelligible' nhưng nhấn mạnh tính dễ tiếp cận. Thường gặp trong ngữ cảnh giáo dục hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'dễ hiểu' hoặc 'rõ ràng' thay cho 'comprehensible'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để mô tả những giải thích rõ ràng và dễ tiếp cận; không mô tả người. Phân biệt với các từ đồng nghĩa: understandable có nghĩa là có thể hiểu được, còn comprehensible nhấn mạnh sự rõ ràng và dễ nắm bắt. Hữu ích trong ngữ cảnh formal hoặc kỹ thuật. Kết hợp ví dụ hoặc hình ảnh để tăng sự rõ ràng. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ ngữ đơn giản hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ mô tả người, không phải văn bản hoặc giải thích.
  • Có nghĩa là mọi chi tiết phải được hiểu hoàn hảo.
  • Có thể thay thế intelligible ở mọi ngữ cảnh.
  • Thuộc ngôn ngữ trang trọng, không dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Gắn với thuật ngữ chuyên môn, không dùng cho ngôn ngữ thông dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ 'comprehensible' thường xuất hiện ở văn cảnh trang trọng hoặc giáo dục để nhấn mạnh sự rõ ràng. Người học thường nhầm với understandable hoặc intelligible, hoặc dùng ở ngữ cảnh không phù hợp. Nhấn mạnh sự dễ hiểu của thông tin.

Mẹo Học

  • So sánh với understandable và intelligible để nhận ra sự khác biệt.
  • Viết lại đoạn khó hiểu thành dễ hiểu hơn.
  • Đọc văn bản kỹ thuật và đánh dấu phần rõ ràng.
  • Giải thích một khái niệm bằng lời nói để xem người nghe có hiểu được không.
  • Sử dụng hình ảnh và ví dụ để tăng sự dễ hiểu.
  • Lưu ý nơi mà ý tưởng trở nên dễ hiểu nhất.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'comprehensible' mean?

A.Clear and easy to understand
B.Difficult to understand
C.Completely unintelligible
D.Not understandable
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'comprehensible' correctly?

A.The instructions were comprehensible, making it easy to follow them.
B.I had a comprehensible headache after studying all night.
C.Her speech was so long that it became comprehensible.
D.The painting was comprehensible in its complexity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'comprehensible'?

A.Obscure
B.Confusing
C.Intelligible
D.Ambiguous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'comprehensible'?

A.Clear
B.Obscure
C.Straightforward
D.Simple
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is explained clearly?

A.The instructions for assembling the furniture were quite confusing.
B.She struggled to read an article that was very technical.
C.The teacher explained the math problem in a way that everyone understood.
D.His explanation left everyone more puzzled than before.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Extraterrestrial Linguistics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 1:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ