LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

các cách tính toán tỷ lệ phần trăm dễ dàng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

compute Ý nghĩa của Từ

  • tính toán hoặc xác định
  • sử dụng phương pháp toán học để đánh giá
  • ước tính giá trị của một thứ
Illustration for this word

compute Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

compute Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈpjuːt/
Mỹ /kəmˈpjut/
Tiết
compute

compute Từ nguyên của Từ

com- (cùng nhau) + pute (tính toán) từ tiếng Latinh; Căn bản: com- = cùng nhau, pute = tính toán. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người tập hợp lại để giải quyết một bài toán, gom góp kiến thức của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta đặt ngón tay lên bàn phím và gõ một chữ số. Màn hình lóe lên, các chữ số di chuyển và thay đổi rồi dừng lại thành một kết quả. Cảm giác kiểm soát đều đặn, một thử nghiệm nhỏ được điều chỉnh cho tới khi giá trị hiện ra rõ ràng. Trong đầu, compute vang lên và hành động tính toán được áp dụng cho nhiều công việc khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Compute có nghĩa là xác định một kết quả bằng cách sử dụng phương pháp toán học hoặc lý luận có hệ thống. Nó có thể là tính toán số liệu chính xác, giải các phương trình hoặc suy ra một giá trị từ dữ liệu. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó thường được dùng để nhấn mạnh quá trình tính toán; dùng tính toán hoặc ước lượng tùy ngữ cảnh. Hình ảnh gợi nhớ: một nhóm người hợp tác để giải một bài toán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng compute cho kết quả toán học chính xác, không phải đoán mò.
  • - Phân biệt giữa compute và calculate/estimates trong nói hàng ngày (formale/ kỹ thuật).
  • - Kết hợp với dữ liệu, công thức, hoặc thuật toán để làm rõ phương pháp.
  • - Trong bối cảnh máy tính, compute có thể chỉ máy tính đang tính toán tổng.
  • - Tránh lạm dụng compute trong các ngữ cảnh thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Compute không chỉ có nghĩa tính toán bằng tay; nó có thể do máy tính thực hiện.
  • Trong một số ngữ cảnh, compute không phải lúc nào cũng trang trọng hơn calculate.
  • Đôi khi nó được dùng để ước lượng, gây nhầm lẫn.
  • Việc dùng compute trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe quá kỹ thuật.
  • Người học có thể nhầm lẫn compute với 'đếm' hoặc 'tính toán' chung chung.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Compute thường trang trọng hơn và dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật. Người học có thể dùng nó trong những tình huống hàng ngày và gây ra sự bất tự nhiên.

Mẹo Học

  • Luyện tập tính toán kết quả với bộ dữ liệu thực để thấy quy trình detrás câu trả lời.
  • So sánh compute với calculate trong văn bản kỹ thuật để nhận ra sắc thái.
  • Học các collocations phổ biến: compute the total, compute a probability, compute an algorithm.
  • Đọc tài liệu toán học hoặc CS để nghe compute trong ngữ cảnh.
  • Sử dụng hình ảnh nhóm người cùng giải bài toán để củng cố khái niệm.
  • Viết 5 câu mỗi tuần có từ compute để tăng lưu loát.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'compute'?

A.To calculate
B.To walk quickly
C.To sing loudly
D.To cook food
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'compute' correctly?

A.She danced all night long.
B.He computed the total cost of the project.
C.The cat meowed loudly.
D.I ate a delicious pizza.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'compute'?

A.Estimate
B.Ignore
C.Guess
D.Forget
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is an antonym for 'compute'?

A.Measure
B.Ignore
C.Predict
D.Calculate
Bước 5: Thành thạo

In which situation would someone need to compute a complex equation?

A.While playing basketball
B.During a math test
C.When baking cookies
D.While watching a movie

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ