LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

condenser - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

condenser Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị nén khí thành lỏng
  • thành phần điện lưu trữ năng lượng trong trường điện
  • người hoặc vật làm cho cái gì đó đặc hơn
Illustration for this word

condenser Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

condenser Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈdɛnsə/
Mỹ /kənˈdɛnsər/
Tiết
condenser

condenser Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'con-' (cùng nhau) + 'densus' (dày). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'condenser' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một miếng bọt biển khổng lồ hút không khí và nén nó thành những giọt nước, mô tả cách một bộ ngưng tụ hoạt động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Condenser là một từ đa nghĩa trong khoa học, kỹ thuật và ngôn ngữ hàng ngày. Trong nhiệt động học và làm lạnh, condenser là một thiết bị làm mát và ngưng tụ khí để biến nó thành chất lỏng, một bước quan trọng trong chu trình truyền nhiệt. Trong điện tử, condenser là thuật ngữ lịch sử cho một thành phần lưu trữ năng lượng; ngày nay thường dùng capacitor, nhưng condenser vẫn xuất hiện trong văn bản cổ. Ý nghĩa thứ ba là ẩn dụ: thứ gì đó làm cho ý tưởng hay vật chất trở nên dày đặc hoặc cô đặc hơn. Nguồn gốc từ Latinh con‑ và densus.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: 1) trong nhiệt động lực học, condenser ngưng tụ khí thành chất lỏng chứ không đóng đặc thành chất rắn. 2) trong điện tử, condenser là thuật ngữ lịch sử; ngày nay nói capacitor nhiều hơn. 3) condense là động từ, condenser là danh từ. 4) phát âm: /kənˈden. sər/. 5) condensation là quá trình, không phải thiết bị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Condenser bị nhầm với capacitor trong nhiều tài liệu.
  • không phân biệt condense/condensation với condenser.
  • cho rằng condenser chỉ gặp ở phòng thí nghiệm.
  • không nhận diện được nghĩa ẩn dụ của condenser.
  • không lưu ý sự khác biệt giữa ngữ cảnh lịch sử và hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, condenser có ba nghĩa chính: thiết bị làm lạnh/ ngưng tụ, thành phần lưu trữ năng lượng, và nghĩa ẩn dụ làm cho vật hoặc ý tưởng trở nên dày đặc. Người học thường nhầm condenser với capacitor; phân biệt ba nghĩa là cần.

Mẹo Học

  • Ghi chú ba cột: thiết bị nhiệt động lực học, bộ phận điện, ý nghĩa ẩn dụ.
  • Luyện tập cụm từ: cuộn ngưng tụ, micrô ngưng tụ, quá trình ngưng tụ.
  • So sánh condenser với capacitor trong điện tử.
  • Vẽ sơ đồ ngưng tụ trong chu trình làm lạnh.
  • Phát âm: /kənˈden. sər/ nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
  • Dùng từ ở hai tình huống khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'condenser'?

A.A component that changes gas to liquid by removing heat.
B.A device that reduces the size of objects.
C.A type of animal that lives in water.
D.A musical instrument that produces sound.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'condenser' correctly?

A.I used a condenser to bake a cake.
B.The condenser in my car broke down last summer.
C.The condenser is a type of drum used in music.
D.He is a condenser in the local orchestra.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'condenser'?

A.Evaporator
B.Refrigerator
C.Thermostat
D.Transformer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'condenser'?

A.Evaporator
B.Combiner
C.Converter
D.Generator
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'condenser' is used?

A.The appliance helps to maintain a comfortable temperature in your home.
B.The device allows for efficient cooling in industrial applications.
C.I forgot to turn off the heater.
D.The machine used in the laboratory purifies water.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ