conditioner - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Conditioner có nguồn gốc từ gốc 'condition' (con- = cùng nhau, dition = trạng thái) với hậu tố '-er' chỉ người hoặc vật làm một việc gì đó. Nó xuất phát từ tiếng Latinh 'conditio' qua tiếng Pháp cổ 'condition'. Hãy tưởng tượng một sản phẩm hoạt động cùng nhau để làm cho tóc của bạn trong tình trạng tốt, như một siêu anh hùng cứu tóc bạn khỏi sự phiền toái.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQConditioner có ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất là sản phẩm chăm sóc tóc sau khi gội, giúp tóc mềm mượt. Thứ hai là thiết bị kiểm soát điều kiện môi trường, chẳng hạn điều hòa không khí hoặc hệ thống điều hòa độ ẩm. Thứ ba là chỉ tình trạng hay người ảnh hưởng, hay điều kiện hóa, ít dùng hơn trong tiếng Anh. Người học chú ý sự khác biệt giữa hair conditioner và điều hòa không khí, và giữa conditioner với động từ to condition.
Giải thích cho người Việt: conditioner có ba nghĩa chính: chăm sóc tóc, điều hòa môi trường và sự điều kiện hóa; nhấn mạnh sự khác biệt từ các từ liên quan.
What does the word 'conditioner' refer to?
Which of the following sentences uses 'conditioner' correctly?
Which word is a synonym for 'conditioner'?
What could be an opposite of 'conditioner'?
In what context would you most likely use the word 'conditioner'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật