LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conditioner - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conditioner Ý nghĩa của Từ

  • chất làm cải thiện tình trạng tóc hoặc da
  • máy điều chỉnh và cải thiện điều kiện môi trường
  • người hoặc vật ảnh hưởng hoặc định hình điều kiện
Illustration for this word

conditioner Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conditioner Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈdɪʃ.ən.ə/
Mỹ /kənˈdɪʃ.ə.nɚ/
Tiết
conditioner

conditioner Từ nguyên của Từ

Conditioner có nguồn gốc từ gốc 'condition' (con- = cùng nhau, dition = trạng thái) với hậu tố '-er' chỉ người hoặc vật làm một việc gì đó. Nó xuất phát từ tiếng Latinh 'conditio' qua tiếng Pháp cổ 'condition'. Hãy tưởng tượng một sản phẩm hoạt động cùng nhau để làm cho tóc của bạn trong tình trạng tốt, như một siêu anh hùng cứu tóc bạn khỏi sự phiền toái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conditioner có ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất là sản phẩm chăm sóc tóc sau khi gội, giúp tóc mềm mượt. Thứ hai là thiết bị kiểm soát điều kiện môi trường, chẳng hạn điều hòa không khí hoặc hệ thống điều hòa độ ẩm. Thứ ba là chỉ tình trạng hay người ảnh hưởng, hay điều kiện hóa, ít dùng hơn trong tiếng Anh. Người học chú ý sự khác biệt giữa hair conditioner và điều hòa không khí, và giữa conditioner với động từ to condition.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Danh từ có ba nghĩa phổ biến: dầu xả tóc, thiết bị điều kiện môi trường, và thứ có thể điều kiện hóa/ảnh hưởng
  • - Phân biệt với động từ to condition và từ conditioning
  • - Cụm từ thường gặp: dầu xả, điều hòa, conditioning của dữ liệu (nhiều trong ngữ cảnh học thuật)
  • - Phát âm: con-DI-tion-er, nhấn ở âm thứ hai
  • - Dùng trong câu mang tính chăm sóc tóc hoặc kỹ thuật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ conditioner chỉ là sản phẩm tóc.
  • Air conditioner và conditioner tóc không phải cùng một thứ.
  • Conditioner có thể bị hiểu là người điều kiện hóa người khác.
  • Ý nghĩa điều kiện môi trường ít khi được nhắc đến.
  • Nhầm lẫn với động từ to condition hoặc conditioning.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: conditioner có ba nghĩa chính: chăm sóc tóc, điều hòa môi trường và sự điều kiện hóa; nhấn mạnh sự khác biệt từ các từ liên quan.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: chăm sóc tóc và thiết bị điều kiện môi trường
  • Luyện phát âm: con-DI-tion-er, nhấn âm ở âm tiết thứ hai
  • Cụm từ phổ biến: dầu xả tóc, điều hòa
  • Phân biệt với to condition và conditioning
  • Chú ý chính tả và từ ngữ dễ nhầm lẫn
  • Sử dụng câu có ngữ cảnh để ghi nhớ ý nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'conditioner' refer to?

A.A product used for hair care
B.A device to cool the room
C.A type of detergent
D.A cooking appliance
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'conditioner' correctly?

A.After shampooing, she applied conditioner to her hair.
B.The mechanic applied conditioner to the engine.
C.She used the conditioner to clean the floor.
D.The farmer used conditioner to fertilize the soil.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'conditioner'?

A.Shampoo
B.Detergent
C.Moisturizer
D.Rinse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite of 'conditioner'?

A.Frizzy
B.Dryer
C.Dirty
D.Natural
Bước 5: Thành thạo

In what context would you most likely use the word 'conditioner'?

A.Talking about cars
B.Discussing household appliances
C.Explaining gardening tools
D.Describing hair care products

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Hair and Clothes

At the Supermarket

2026.03.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ