LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conductor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conductor Ý nghĩa của Từ

  • người lãnh đạo hoặc chỉ huy một nhóm
  • vật liệu cho phép điện lưu thông
  • nhà chỉ huy dàn nhạc
Illustration for this word

conductor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conductor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈdʌktə/
Mỹ /kənˈdʌktər/
Tiết
conductor

conductor Từ nguyên của Từ

con- (cùng với) + duct (dẫn dắt) = dẫn dắt cùng nhau. Nguồn gốc: Latin 'ductus' → Pháp cổ 'conducteur' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người dẫn đường tàu hỏa, an toàn dẫn dắt hành khách trên hành trình của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conductor có thể chỉ ba nghĩa: nhạc trưởng (người chỉ huy dàn nhạc), chất dẫn điện (dẫn điện), và nhân viên tàu (trưởng tàu).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng từ conductor có thể chỉ một người chỉ huy (nhạc trưởng) hoặc một chất dẫn điện (chất dẫn điện). Trong ngữ cảnh tàu điện, có thể dùng trưởng tàu hoặc nhân viên tàu. Tránh nhầm với động từ conduct. N إضافة: conductors ở dạng số nhiều. Nhấn âm ở syllable đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Conductor chỉ nghĩa nhạc trưởng
  • Dẫn điện không phải là conductor
  • Conductor và conduct cùng gốc chữ
  • Chỉ dùng cho âm nhạc
  • Nhân viên tàu không gọi là conductor trong tiếng Việt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Phân biệt nhạc trưởng, chất dẫn điện và nhân viên tàu
  • Khác biệt giữa conduct và conductor
  • Luyện tập với cụm từ thường gặp
  • Ghi chú ngữ âm và phụ âm đầu
  • Sử dụng tình huống thực tế để nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'conductor'?

A.A person who leads an orchestra
B.An object that allows electricity to flow through it
C.A type of metal
D.A type of tree
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'conductor' correctly?

A.The metal conductor wires helped transmit electricity.
B.I saw a conductor climbing a tree in the park.
C.She wore a beautiful conductor to the party.
D.The conductor of the train was a famous actress.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'conductor'?

A.Insulator
B.Musician
C.Director
D.Detector
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'conductor'?

A.Facilitator
B.Performer
C.Designer
D.Insulator
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'conductor' relevant in the context of an orchestra?

A.It is the person who directs and coordinates the musicians during a performance.
B.It is the person who drives the tour bus for the orchestra.
C.It is the person in charge of managing the schedule of the orchestra members.
D.It refers to the lead singer in a band.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ