conduit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Sự phân hủy gốc là 'con-' (cùng nhau) + 'duit' (dẫn); có nguồn gốc từ tiếng Latin 'condu (cere)' → tiếng Pháp cổ 'conduit' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người cùng nhau làm việc để xây dựng một ống, dẫn dắt nguồn lực một cách hài hòa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQConduit là một thuật ngữ chỉ một kênh hoặc đường dẫn để di chuyển chất lỏng, hoặc là một phương tiện truyền đạt cái gì đó. Trong xây dựng, conduit thường là ống bảo vệ chứa dây điện hoặc ống dẫn. Theo nghĩa rộng, nó còn là một trung gian giúp phân phối nguồn lực, thông tin hoặc năng lượng từ nguồn tới người nhận. Ý niệm ở đây nhấn mạnh sự kết nối và luồng chảy giữa các thành phần để làm cho quá trình truyền tải suôn sẻ. Trong tiếng Anh hàng ngày, có thể nói một công ty là conduit cho đầu tư hay một tổ chức là conduit cho đóng góp từ thiện.
Đối với người Việt: Conduit thường được dùng như một phép ẩn dụ cho người hoặc cơ cấu trung gian ở dòng chảy, chứ không chỉ là ống dẫn vật lý.
What is the meaning of the word 'conduit'?
Which sentence correctly uses the word 'conduit'?
Which word is most similar to 'conduit'?
What is the opposite of 'conduit'?
Can you think of a real-life context where 'conduit' would be appropriately used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật