LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cone - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cone Ý nghĩa của Từ

  • hình dạng hình học ba chiều thu hẹp từ đáy phẳng đến một điểm
  • cấu trúc giống như hình nón, như cái nón kem
  • cấu trúc sinh sản của một số cây
Illustration for this word

cone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊn/
Mỹ /koʊn/
Tiết
cone

cone Từ nguyên của Từ

cone = con- (nhọn lại) + -e (danh từ), có nguồn gốc từ Latin 'conus' -> Hy Lạp 'kónos' -> Pháp cổ 'cone' -> Anh 'cone'. Hãy tưởng tượng một cái nón kem, nơi kem nằm trên một cấu trúc hình nón, trở nên thú vị và ngon miệng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Danh từ cone chỉ một hình dạng hình học ba chiều và một số đối tượng trong đời sống, cũng như cấu trúc sinh sản của một số loài thực vật. Trong hình học, một hình nón có đáy hình tròn và thu hẹp dần về đỉnh. Trong đời sống hàng ngày, ta nói đến nón kem hoặc ống nhọn dạng nón chứa kem. Trong thực vật học, chiếc cone là cấu trúc sinh sản của một số cây, đặc biệt là thông, có chứa hạt. Lưu ý phát âm tiếng Anh /koʊn/ và phân biệt với các từ tương tự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ: ice cream cone là vật chứa ăn được; phân biệt cone và hình trụ; thông không ăn được; phát âm /koʊn/; số nhiều cones; cụm từ như traffic cone

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ cone chỉ là vỏ kem
  • Nhầm lẫn hạt giống ở pine cone với cone hình học
  • Tin rằng đỉnh luôn ở phía trên trong mọi ngữ cảnh
  • Nhầm cone với hình trụ hoặc hình chóp
  • Phát âm tiếng Anh sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên cần liên kết cone với ba ngữ cảnh: hình học, đồ vật ăn được và cấu trúc sinh học; tránh nhầm lẫn với hình dạng khác và ghi nhớ cụm từ phổ biến.

Mẹo Học

  • Hình dung hình ảnh cho từng nghĩa (hình học, thực phẩm, sinh học).
  • Luyện tập với ảnh: nón kem, quả thông.
  • So sánh với hình dạng tương tự như hình trụ hoặc hình chóp.
  • Phát âm /koʊn/ trong tiếng Anh, một âm tiết.
  • Dùng cố định từ vựng như cone shape, traffic cone, pine cone.
  • Tự kiểm tra bằng cách gắn nhãn vật dụng hình nón xung quanh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cone'?

A.An animal
B.A color
C.A shape
D.A number
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'cone' used correctly?

A.She wore a cone dress to the party.
B.The book is filled with cone illustrations.
C.He painted the wall cone.
D.The cat ate a cone of ice cream.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'cone'?

A.Rectangle
B.Circle
C.Square
D.Triangle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cone'?

A.Cube
B.Cylinder
C.Sphere
D.Pyramid
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you commonly find a cone?

A.At a construction site
B.At a library
C.At a zoo
D.At a bakery

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ