LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

confetti - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

confetti Ý nghĩa của Từ

  • Mẩu giấy màu nhỏ được rải trong lễ kỷ niệm
  • Mẩu giấy trang trí được ném trong tiệc
  • Ý nghĩa ẩn dụ: bầu không khí lễ hội rộn ràng hoặc sự ca ngợi
Illustration for this word

confetti Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

confetti Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈfɛti/
Mỹ /kənˈfɛti/
Tiết
confetti

confetti Từ nguyên của Từ

(a) Phần gốc: confetto + -etti; confetto là kẹo nhỏ của Ý; -etti là hậu tố số nhiều/nhỏ. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latin confectus thông qua tiếng Ý confetto đến tiếng Anh confetti. (c) Hình ảnh nhớ: hình dung một lễ cưới, những mảnh giấy màu rơi xuống như mưa vậy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Confetti là những miếng giấy màu nhỏ, được ném xuống trong các lễ kỷ niệm như đám cưới hoặc lễ hội. Trong tiếng Anh, confetti có thể nói đến từng miếng giấy hoặc toàn bộ “mưa giấy” rơi xuống; thường được dùng như danh từ số nhiều hoặc danh từ tập hợp. Nghĩa bóng là một đợt ca ngợi, sự chú ý hoặc sự phô trương. Nguồn gốc từ tiếng Ý confetto, qua Latin confectus, vào tiếng Anh dưới dạng confetti với đuôi -etti. Hình ảnh gợi nhớ: những mảnh giấy màu rơi xuống như mưa kẹo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Confetti thường ở dạng số nhiều; để chỉ một miếng, dùng a piece of confetti. Dùng shower of confetti cho mưa giấy lớn. Confetti ám chỉ vật liệu, không phải miếng riêng lẻ. Ý nghĩa bóng: nhiều lời khen/ngợi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Confetti luôn ở số ít.
  • Confetti ăn được.
  • Confetti chỉ dùng ở đám cưới.
  • Confetti là kim tuyến.
  • Confetti không được dùng ở nghĩa bóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, confetti là danh từ số nhiều phổ biến và mang cả nghĩa đen lẫn bóng; nhiều người học nhầm ở thể số và khi dùng a piece of confetti cho một mảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng a piece of confetti cho một mảnh và shower of confetti cho cả mưa giấy.
  • Dùng các động từ ném, rải, rơi xuống.
  • Luyện tập nghĩa bóng bằng cách mô tả sự tán thưởng hoặc sự chú ý.
  • Tưởng tượng hình ảnh giấy màu rơi để ghi nhớ.
  • Nhớ rằng confetti thường ở dạng số nhiều.
  • Tránh dùng confetti ở dạng số ít trong câu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'confetti' mean?

A.A type of flower
B.Small pieces of paper thrown at celebrations
C.A type of dance
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'confetti' correctly.

A.The confetti spilled all over the floor during the party.
B.She decided to buy confetti to make pasta.
C.He used confetti to paint the room.
D.The confetti chased the dog around the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'confetti'?

A.Cake
B.Balloon
C.Streamers
D.Gift
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'confetti'?

A.Silence
B.Garbage
C.Void
D.Simplicity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'confetti'?

A.At the wedding, everyone was dancing to the music.
B.After the graduation ceremony, small pieces of paper were tossed into the air.
C.They celebrated with balloons and streamers at the birthday party.
D.The kids enjoyed playing with their new toys.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Confetti: Fun or Nuisance?

Opinion & Ideas

2026.02.12 · 1:06 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tightly Inside a Cheerful Room

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parade of Small Triumphs

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.09 · 1:14 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ