confetti - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phần gốc: confetto + -etti; confetto là kẹo nhỏ của Ý; -etti là hậu tố số nhiều/nhỏ. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latin confectus thông qua tiếng Ý confetto đến tiếng Anh confetti. (c) Hình ảnh nhớ: hình dung một lễ cưới, những mảnh giấy màu rơi xuống như mưa vậy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQConfetti là những miếng giấy màu nhỏ, được ném xuống trong các lễ kỷ niệm như đám cưới hoặc lễ hội. Trong tiếng Anh, confetti có thể nói đến từng miếng giấy hoặc toàn bộ “mưa giấy” rơi xuống; thường được dùng như danh từ số nhiều hoặc danh từ tập hợp. Nghĩa bóng là một đợt ca ngợi, sự chú ý hoặc sự phô trương. Nguồn gốc từ tiếng Ý confetto, qua Latin confectus, vào tiếng Anh dưới dạng confetti với đuôi -etti. Hình ảnh gợi nhớ: những mảnh giấy màu rơi xuống như mưa kẹo.
Đối với người Việt học tiếng Anh, confetti là danh từ số nhiều phổ biến và mang cả nghĩa đen lẫn bóng; nhiều người học nhầm ở thể số và khi dùng a piece of confetti cho một mảnh.
What does the word 'confetti' mean?
Choose the sentence that uses 'confetti' correctly.
Which word is most similar to 'confetti'?
What is the opposite of 'confetti'?
Can you think of a real-life scenario involving 'confetti'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật