LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

confide - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

confide Ý nghĩa của Từ

  • tin tưởng ai đó với bí mật
  • tiết lộ bí mật cho ai đó
  • dựa vào ai đó để được hỗ trợ
Illustration for this word

confide Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

confide Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈfaɪd/
Mỹ /kənˈfaɪd/
Tiết
confide

confide Từ nguyên của Từ

com- = cùng, fide = tin cậy. Xuất phát từ từ Latin 'confidere' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nghiêng người lại để thì thầm bí mật, biểu trưng cho sự tin tưởng và thân mật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Confide có nghĩa là tâm sự một bí mật hoặc chuyện riêng tư với ai đó và tin rằng người đó sẽ giữ kín. Tiếng Anh thường nói confide in someone, không phải confide to someone; cũng có thể nói confide about something. Từ này nhấn mạnh sự tin tưởng và sự gần gũi, thường giữa những người quen biết và sẵn sàng lắng nghe. Người học thường hiểu nhầm confide là chỉ chia sẻ thông tin, hoặc nghĩ phải tiết lộ mọi thứ cho mọi người. Thực tế, nó được dùng khi bạn tin tưởng một người để nhận được sự thấu hiểu hoặc hỗ trợ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng confide in ai đó. 2. Tin tưởng chỉ với người đáng tin. 3. Confide about cũng được dùng khi thích hợp. 4. Nghĩa là tìm sự hỗ trợ chứ không chỉ chia sẻ thông tin. 5. Không lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Confide có nghĩa là kể bí mật cho bất kỳ ai
  • confide to được cho là đúng
  • Confide là thú nhận lỗi lầm
  • Phải tiết lộ mọi chi tiết
  • Confide luôn trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt hiểu các sắc thái về sự tin tưởng và sự thân mật trong tiếng Anh và sai lầm phổ biến.

Mẹo Học

  • Học cụm confide in ai đó
  • Phân biệt confide in với confide about
  • Luyện tập với người thân
  • Confide gắn với sự tin tưởng và hỗ trợ
  • Tránh dùng với người lạ trong trò chuyện thông thường
  • Viết câu ví dụ riêng của bạn để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'confide'?

A.To trust
B.To cook
C.To sleep
D.To drive
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'confide' correctly?

A.I love to confide ice cream.
B.Confide is my favorite color.
C.She confided her secret to her best friend.
D.He confided the car on the road.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'confide'?

A.Share
B.Conceal
C.Reveal
D.Trust
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life scenario would someone typically confide in another person?

A.Baking a cake
B.Doing laundry
C.Discussing personal problems
D.Brushing teeth
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you confided in someone or someone confided in you.

A.Memory
B.Food
C.School
D.Nature

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ