confide - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
com- = cùng, fide = tin cậy. Xuất phát từ từ Latin 'confidere' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nghiêng người lại để thì thầm bí mật, biểu trưng cho sự tin tưởng và thân mật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQConfide có nghĩa là tâm sự một bí mật hoặc chuyện riêng tư với ai đó và tin rằng người đó sẽ giữ kín. Tiếng Anh thường nói confide in someone, không phải confide to someone; cũng có thể nói confide about something. Từ này nhấn mạnh sự tin tưởng và sự gần gũi, thường giữa những người quen biết và sẵn sàng lắng nghe. Người học thường hiểu nhầm confide là chỉ chia sẻ thông tin, hoặc nghĩ phải tiết lộ mọi thứ cho mọi người. Thực tế, nó được dùng khi bạn tin tưởng một người để nhận được sự thấu hiểu hoặc hỗ trợ.
Giải thích cho người Việt hiểu các sắc thái về sự tin tưởng và sự thân mật trong tiếng Anh và sai lầm phổ biến.
What is the meaning of the word 'confide'?
Which of the following sentences uses 'confide' correctly?
Which word is an antonym of 'confide'?
In what real-life scenario would someone typically confide in another person?
Reflect on a time when you confided in someone or someone confided in you.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật