LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

confirmation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

confirmation Ý nghĩa của Từ

  • hành động xác nhận rằng một điều là đúng hoặc hợp lệ
  • sự xác nhận chính thức của một kế hoạch hoặc đặt chỗ
  • trong Kitô giáo, lễ Thêm sức
Illustration for this word

confirmation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

confirmation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən/
Mỹ /ˌkɑn.fəˈmeɪ.ʃən/
Tiết
confirmation

confirmation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố con- + gốc firm- + hậu tố -ation。Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng La-tinh confirmare, từ con- + firmare; qua tiếng Pháp cổ confirmer và sau đó vào tiếng Anh。Hình ảnh ghi nhớ: hai người đóng dấu lên một văn bản để làm nó chính thức và vững chắc。

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một hơi, di chuyển ngón tay trên màn hình và nhấn xác nhận. Kế hoạch từ một ý tưởng mờ nhạt dần thành một ngày cụ thể trên lịch, và màn hình cũng đổi theo. Tôi cảm nhận một luồng nhẹ nhẹ của sự an tâm khi xác nhận xuất hiện, căn phòng bỗng yên hơn. Tôi theo dõi trang, điều chỉnh một chi tiết và để nó nằm đúng chỗ, để mọi thứ trở nên thật.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Confirmation là danh từ bao quát nhiều ý nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ hành động chứng minh điều gì đó là đúng, việc xác nhận chính thức một kế hoạch hay một cuộc hẹn, hoặc nghi lễ kitô giáo gọi là sự xác nhận (xác nhận đức tin). Trong dùng hàng ngày, ta nói xác nhận một cuộc hẹn, xác nhận một phát biểu hay xác nhận một nghi ngờ. Trong ngữ cảnh pháp lý hay hành chính, sự xác nhận có nghĩa là phê duyệt chính thức hoặc chứng nhận. Nguồn gốc từ Latin confirmare (con- + firmare), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Lưu ý với các collocations phổ biến như confirm that, confirm the appointment, và email xác nhận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh lạm dụng từ này quá mức; dùng trong email và hồ sơ chính thức; phân biệt các nghĩa; dùng đúng với of/that; chú ý chính tả; không nhầm với conformation.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với conformation (hình dạng).
  • Cho rằng xác nhận luôn có nghĩa là phê duyệt chính thức.
  • Nghĩ rằng xác nhận chỉ là bằng chứng.
  • Nhầm lẫn giữa confirm (động từ) và confirmation (danh từ).
  • Bỏ qua ngữ cảnh như đặt chỗ hoặc lời mời tham dự.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, xác nhận có nhiều nghĩa: chứng minh, thông báo chính thức, hoặc xác nhận lịch hẹn; ngữ cảnh rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Phân biệt xác nhận (danh từ) và xác nhận (động từ).
  • Thuộc lòng các collocation phổ biến: email xác nhận, số xác nhận.
  • Tập luyện trong ngữ cảnh đặt chỗ và hẹn gặp.
  • Chú ý giới từ: xác nhận của, xác nhận rằng.
  • Tránh nhầm lẫn với conformation.
  • Sử dụng câu ngắn, formal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'confirmation'?

A.An official approval or agreement
B.A way to deny something
C.A type of uncertainty
D.A casual conversation
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'confirmation' used correctly?

A.She received a denial for her job application.
B.I got a confirmation for my flight booking.
C.He doubted the confirmation of the meeting time.
D.They had a confirmation argument.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'confirmation'?

A.Acceptance
B.Denial
C.Rejection
D.Questioning
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'confirmation'?

A.Certainty
B.Approval
C.Doubt
D.Ratification
Bước 5: Thành thạo

How is 'confirmation' relevant in real life?

A.Having a confirmatory conversation with a colleague.
B.Experiencing doubt about a decision made.
C.Receiving a confirmation email for a hotel reservation.
D.Ignoring the need for confirmation in important matters.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Making a Travel Insurance Claim for Burn Damage

Travel Insurance

2026.02.19 · 1:48 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Asking a Travel Consultant About a Picturesque Spot

Travel · Airport

2026.01.16 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ