LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inbox - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inbox Ý nghĩa của Từ

  • thư mục cho tin nhắn đến
  • khu vực nhận email mới
  • nơi chứa các mục hoặc nhiệm vụ đã nhận
Illustration for this word

inbox Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inbox Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪnbɒks/
Mỹ /ˈɪnˌbɑks/
Tiết
inbox

inbox Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'in-' (bên trong) + 'box' (hộp). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'in' + tiếng Pháp cổ 'box', dẫn đến tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng nhận thư trong một chiếc hộp vật lý chứa những thông điệp mới ẩn sau, giống như hộp thư đến của email.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'inbox'?

A.A place for storing physical letters
B.An area for storing files securely
C.A digital folder for receiving messages
D.A tool for writing notes
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'inbox' correctly.

A.She checked her inbox for new emails.
B.I left my inbox in the car.
C.The inbox is filled with groceries.
D.He placed his inbox on the table for display.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inbox'?

A.file
B.folder
C.document
D.binder
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inbox'?

A.outbox
B.archive
C.drawer
D.desktop
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'inbox' would be relevant?

A.He sent her a letter through the mailbox.
B.I need to respond to the emails in my inbox later.
C.She filed away the documents in her office.
D.They received a package at the front door.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ