conform - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng + form = hình dạng. Xuất phát từ tiếng Latin 'conformare', có nghĩa là hình thành cùng nhau. Hãy tưởng tượng một nhóm người tạo hình một bức tượng đất nặn thành một hình dạng giống nhau, minh họa sự thống nhất trong đa dạng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQConform có nghĩa là tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn; hành xử theo chuẩn mực xã hội; hoặc làm cho một thứ giống hoặc tương tự một mẫu. Nguồn gốc từ Latin conformare: con- cùng + form hình dạng, nghĩa là hình thành cùng nhau. Trong tiếng Anh, thường dùng với to hoặc with để chỉ tuân theo hay phù hợp với một yêu cầu. Trong một số context, conform có thể mang sắc thái tiêu cực khi gán áp lực xã hội ép buộc.
Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng conform có thể ngụ ý tuân thủ quy tắc hoặc đồng thuận với chuẩn mực; chú ý sắc thái.
In which sentence is 'conform' used correctly?
Which word is a synonym of 'conform'?
Which word is an antonym of 'conform'?
When attending a formal event, why is it important to conform to the dress code?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật