LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conform - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conform Ý nghĩa của Từ

  • tuân theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn
  • hành xử theo các tiêu chuẩn xã hội
  • làm cho một cái gì đó tương tự hoặc giống hệt
Illustration for this word

conform Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conform Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈfɔːm/
Mỹ /kənˈfɔrm/
Tiết
conform

conform Từ nguyên của Từ

con- = cùng + form = hình dạng. Xuất phát từ tiếng Latin 'conformare', có nghĩa là hình thành cùng nhau. Hãy tưởng tượng một nhóm người tạo hình một bức tượng đất nặn thành một hình dạng giống nhau, minh họa sự thống nhất trong đa dạng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conform có nghĩa là tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn; hành xử theo chuẩn mực xã hội; hoặc làm cho một thứ giống hoặc tương tự một mẫu. Nguồn gốc từ Latin conformare: con- cùng + form hình dạng, nghĩa là hình thành cùng nhau. Trong tiếng Anh, thường dùng với to hoặc with để chỉ tuân theo hay phù hợp với một yêu cầu. Trong một số context, conform có thể mang sắc thái tiêu cực khi gán áp lực xã hội ép buộc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) conform to vs conform with tùy vào đối tượng. 2) phân biệt conform và confirm. 3) dùng conform cho luật lệ, chuẩn hoặc mẫu. 4) để ý mức độ tiêu cực. 5) từ đồng nghĩa liên quan: conformity, conformist. 6) luyện tập trong ngữ cảnh thiết kế, hành vi và quy trình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Conform không phải là xác nhận (confirm).
  • Conform không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực.
  • Conform không có nghĩa là mất toàn bộ tính độc đáo.
  • Conform không chỉ áp dụng cho luật mà còn cho chuẩn mực xã hội.
  • Conform không phải lúc nào bằng với thích nghi (adapt).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng conform có thể ngụ ý tuân thủ quy tắc hoặc đồng thuận với chuẩn mực; chú ý sắc thái.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng: conform to, conform with.
  • Phân biệt conform và confirm.
  • Luyện tập với ví dụ về luật, chuẩn mực và mẫu thiết kế.
  • Chú ý giọng điệu tùy ngữ cảnh (trung lập hoặc tiêu cực).
  • Từ liên quan: conformity, conformist.
  • Tạo câu đa dạng: nơi làm việc, thiết kế và hành vi xã hội.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'conform'?

A.To agree
B.To rebel
C.To sleep
D.To cook
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'conform' used correctly?

A.The cat decided to conform under the table.
B.He chose to rebel against the traffic laws.
C.They conformed the delicious meal for the guests.
D.She decided to conform to the rules of the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'conform'?

A.Resist
B.Adapt
C.Oppose
D.Protest
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'conform'?

A.Comply
B.Obey
C.Rebel
D.Agree
Bước 5: Thành thạo

When attending a formal event, why is it important to conform to the dress code?

A.To stand out
B.To sing loudly
C.To blend in
D.To dance wildly

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ