LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

congratulate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

congratulate Ý nghĩa của Từ

  • bày tỏ niềm vui trước thành tích của ai đó
  • gửi lời chúc tốt đẹp đến ai đó trong dịp đặc biệt
  • khen ngợi ai đó vì thành công của họ
Illustration for this word

congratulate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

congratulate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈɡrætʃ.ʊ.leɪt/
Mỹ /kənˈɡrætʃ.ʊ.leɪt/
Tiết
congratulate

congratulate Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + gratulate = cảm ơn. Nguồn gốc: tiếng Latin 'congratulare' → tiếng Pháp cổ 'congratuler' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng mọi người tụ tập lại, chia sẻ một khoảnh khắc vui vẻ của lòng biết ơn, chúc mừng thành công của nhau bằng những tràng vỗ tay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi di chuyển người một chút tới gần, đưa tay ra với một cái vẫy nhẹ để chúc mừng bạn. Lời chúc từ trái tim, cảm xúc từ bình thường chuyển sang ấm áp khi tôi nói bạn đã làm rất tốt. Cử chỉ nhỏ mà rõ ràng: một ánh mắt, một lời thật lòng, một chút động lực làm nổi bật thành công. Trong đời thực, ta dùng nó trong sinh nhật, thăng chức hay chiến thắng nhỏ, như một nghi lễ kết nối hai người.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Congratulate có nghĩa là gửi lời chúc mừng hoặc thể hiện niềm vui về thành tích của người khác. Trong tiếng Anh, động từ đi kèm với giới từ 'on' hoặc 'for', ví dụ I’d like to congratulate you on your promotion. Người Việt thường dùng 'chúc mừng' nhưng có thể dùng 'khen ngợi' khi khen ngợi phẩm chất hoặc sự công nhận rộng hơn. Những sai lầm phổ biến cho người học là dùng 'congratulate' cho mọi lời khen, bỏ sót giới từ hoặc dùng quá mức câu nói 'congratulations' thay cho động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng luôn đối tượng trực tiếp: chúc mừng ai đó. Dùng on/for để chỉ dịp. Congratulations là danh từ; congratulate là động từ. Tránh nói 'congratulate for/that'. Không nhầm với lời khen chung chung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với lời khen chung chung
  • Cho rằng 'congratulations' là động từ
  • Sử dụng giới từ sai
  • Chúc mừng bản thân
  • Nhầm lẫn với lời khen tổng quát

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, hành động chúc mừng nhấn mạnh thành tích cụ thể và đi kèm với giới từ, khác với cách dùng tiếng Việt phổ thông.

Mẹo Học

  • Học các collocations với on/for.
  • Phân biệt congratulate vs praise và congratulations.
  • Luyện câu như I’d like to congratulate you on your promotion.
  • Chú ý đối tượng là người khác.
  • Nhớ 'congratulations' là danh từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'congratulate'?

A.To express disapproval
B.To express admiration
C.To express surprise
D.To express gratitude
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'congratulate' used correctly?

A.She congratulated her friend on failing the exam.
B.He congratulated his sister on winning the competition.
C.They congratulated their neighbor on getting sick.
D.I congratulated my pet for being lazy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'congratulate'?

A.Compliment
B.Encourage
C.Condemn
D.Praise
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a graduation ceremony, when would you usually congratulate someone?

A.When they receive their diploma
B.When they make a mistake
C.When they arrive late
D.When they fall asleep
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'congratulate' in a conversation?

A.I greeted my classmate in the morning.
B.I complained to my boss about the workload.
C.I criticized my colleague for his mistake.
D.I congratulated my friend on her promotion.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ