congratulate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau + gratulate = cảm ơn. Nguồn gốc: tiếng Latin 'congratulare' → tiếng Pháp cổ 'congratuler' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng mọi người tụ tập lại, chia sẻ một khoảnh khắc vui vẻ của lòng biết ơn, chúc mừng thành công của nhau bằng những tràng vỗ tay.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi di chuyển người một chút tới gần, đưa tay ra với một cái vẫy nhẹ để chúc mừng bạn. Lời chúc từ trái tim, cảm xúc từ bình thường chuyển sang ấm áp khi tôi nói bạn đã làm rất tốt. Cử chỉ nhỏ mà rõ ràng: một ánh mắt, một lời thật lòng, một chút động lực làm nổi bật thành công. Trong đời thực, ta dùng nó trong sinh nhật, thăng chức hay chiến thắng nhỏ, như một nghi lễ kết nối hai người.
Congratulate có nghĩa là gửi lời chúc mừng hoặc thể hiện niềm vui về thành tích của người khác. Trong tiếng Anh, động từ đi kèm với giới từ 'on' hoặc 'for', ví dụ I’d like to congratulate you on your promotion. Người Việt thường dùng 'chúc mừng' nhưng có thể dùng 'khen ngợi' khi khen ngợi phẩm chất hoặc sự công nhận rộng hơn. Những sai lầm phổ biến cho người học là dùng 'congratulate' cho mọi lời khen, bỏ sót giới từ hoặc dùng quá mức câu nói 'congratulations' thay cho động từ.
Trong tiếng Anh, hành động chúc mừng nhấn mạnh thành tích cụ thể và đi kèm với giới từ, khác với cách dùng tiếng Việt phổ thông.
What is the meaning of 'congratulate'?
In which sentence is 'congratulate' used correctly?
Which word is an antonym of 'congratulate'?
In a graduation ceremony, when would you usually congratulate someone?
How would you use 'congratulate' in a conversation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật