LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

victory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

victory Ý nghĩa của Từ

  • hành động giành chiến thắng trong trận chiến hoặc cuộc thi
  • một thành công trong việc đạt được điều mong muốn
  • một kết quả thuận lợi hoặc chiến thắng
Illustration for this word

victory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

victory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪk.tər.i/
Mỹ /ˈvɪk.tɔːr.i/
Tiết
victory

victory Từ nguyên của Từ

victory: từ tiếng Latinh 'victoria' (chinh phục) → tiếng Pháp cổ 'victorie' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc cúp sáng lấp lánh được nâng cao, biểu tượng cho niềm vui của chiến thắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nghiêng người về phía trước, đặt tay lên tay lái và đẩy trọng lượng về phía trước move. Khi khoảng cách rút ngắn, tôi điều chỉnh nhịp thở và nhịp chạy, giữ ánh nhìn vào mục tiêu. Ở những mét cuối cùng, tôi đẩy thêm một chút và cảm giác căng thẳng chuyển thành sự kiểm soát. Một giây ấy chiến thắng nở rộ trong ngực, như một nhịp thở được thả ra sau nỗ lực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chiến thắng là danh từ chỉ kết quả khi đánh bại ai đó hoặc vượt qua một cuộc thi; nó còn chỉ sự thành công trong việc đạt được mục tiêu mong muốn hoặc kết quả cuối cùng có lợi. Trong tiếng Việt, có các cụm từ như 'chiến thắng': 'đạt chiến thắng', 'vượt qua đối thủ', 'ăn mừng chiến thắng'. Từ ngữ Việt có sắc thái tôn trọng và trang trọng; so với tiếng Anh, cách dùng có thể thiên về hình ảnh, nhấn mạnh kết quả thay vì quá trình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng chiến thắng cho kết quả cuối cùng quan trọng hoặc trang trọng. Dùng chiến thắng trên khi đánh bại một đối thủ. Các cụm từ phổ biến: chiến thắng quyết định, chiến thắng sít sao, chiến thắng áp đảo. Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thể thao, từ chiến thắng thường phù hợp; trong giao tiếp hằng ngày, có thể dùng từ 'thắng' hoặc 'vô địch'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chiến thắng không phải là mọi chiến thắng nhỏ; nó ám chỉ kết quả quan trọng sau nỗ lực.
  • Chiến thắng trên một đối thủ mô tả đánh bại một đối thủ cụ thể, không phải chỉ thắng chung chung.
  • Chiến thắng có thể là một thành tựu tập thể hoặc mang tính trừu tượng (chiến thắng của phong trào).
  • Trong ngữ cảnh formal, dùng 'chiến thắng' hoặc 'giành chiến thắng'; trong khi nói thông dụng có thể dùng 'thắng' hoặc 'đạt được chiến thắng'.
  • Triumph và chiến thắng có sắc thái khác nhau về mức độ/cảm xúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt chiến thắng mang tính trang trọng, đặc biệt trong thể thao/lich sử. Người học hay dịch thẳng thành 'chiến thắng' cho mọi hoàn cảnh, gây sai ngữ điệu.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ chính: chiến thắng trên ai đó, đạt chiến thắng, ăn mừng chiến thắng, tuyên bố chiến thắng, giành chiến thắng.
  • Phân biệt chiến thắng và thắng: chiến thắng dùng cho kết quả quan trọng, còn thắng dùng cho thành tích thông thường.
  • Nắm các sắc thái: chiến thắng quyết định, chiến thắng sít sao, chiến thắng áp đảo.
  • Sử dụng đúng giới từ: chiến thắng trên ai đó; chiến thắng ở cuộc thi/giải đấu.
  • Luyện các động từ đi kèm: giành chiến thắng, đạt chiến thắng, ăn mừng chiến thắng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'victory' mean?

A.Joy
B.Failure
C.Success
D.Sadness
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'victory' used correctly?

A.She felt defeated after her victory.
B.His victory left him feeling hopeless.
C.The team celebrated their victory with a party.
D.He never experiences victory because he always gives up.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'victory'?

A.Defeat
B.Surrender
C.Triumph
D.Misery
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'victory'?

A.Triumph
B.Success
C.Achievement
D.Defeat
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example where achieving victory is important?

A.Not trying your best in a job interview
B.Getting a low grade on a test
C.Winning a sports tournament
D.Losing a competition on purpose

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Project Check-in: Budget and Design Concerns

Workplace Meeting

2026.03.25 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ