LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

congregation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

congregation Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm người tập hợp để thờ phượng tôn giáo
  • một cuộc họp của các cá nhân hoặc nhóm
  • hành động đến với nhau
Illustration for this word

congregation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

congregation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɒŋɡrɪˈɡeɪʃən/
Mỹ /kɑːnɡrɪˈɡeɪʃən/
Tiết
congregation

congregation Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + gregation = hội hè. Nguồn gốc lịch sử: Latin (congregatio) → Pháp cổ (congrégation) → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi tập hợp lớn trong một nhà thờ đầy ắp người cùng nhau cầu nguyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Xin mở cửa nhà thờ, bước vào không gian yên tĩnh, bàn tay đặt lên gỗ để cảm nhận nhịp thở của nơi này. Dòng người từ ngoài phố lần lượt vào, tôi move nhịp bước cho phù hợp và điều chỉnh tư thế cùng nhịp thở. Chúng tôi quay mặt về phía trước cùng nhau, ánh mắt tụ lại ở một điểm chung và cơ thể dần thư thái. Khoảnh khắc này không phải một định nghĩa mà là cảm giác mọi người cùng vào một không gian; congregation hiện lên rõ nét.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Congregation là danh từ thường dùng để chỉ một nhóm người tụ họp vì mục đích tôn giáo, đặc biệt là trong nhà thờ. Nó có thể ám chỉ cộng đồng giáo xứ hoặc, hiếm khi, hành động tụ họp như một tập thể. Ngữ điệu trang trọng, phổ biến trong sách cầu nguyện và thánh lễ. Không dùng cho đám đông phi tôn giáo; trong những tình huống đó dùng từ 'tập hợp' hoặc 'nhóm'. Hình ảnh gợi nhớ là một nhà thờ đầy những người cùng nhau cầu nguyện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để chỉ một cộng đồng tôn giáo hoặc các tín hữu tụ tập; với nhóm phi tôn giáo hãy dùng từ 'tập hợp' hoặc 'đoàn thể'.
  • Xem nó như danh từ tập hợp, thường đi với động từ ở ngôi số ít (The congregation is...).
  • Chỉ áp dụng cho các cộng đồng dựa trên đức tin; không dùng cho đám đông chung.
  • Từ tính từ liên quan là congregational.
  • Ở dạng số nhiều: congregations chỉ nhiều cộng đồng niềm tin khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải là một đám đông; nó chỉ một cộng đồng tín hữu.
  • Nó ám chỉ các người chứ không phải hành động tụ họp.
  • Các cuộc tụ họp phi tôn giáo dùng từ khác như 'tập hợp'.
  • Một người không thể được gọi là congregación.
  • Congregational là tính từ, không mô tả hội đồng (congregation).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học thường liên kết congregación với một cộng đồng tín hữu; điều này ảnh hưởng tới sự phối hợp động từ và mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một nhà thờ để ghi nhớ từ.
  • Trong ngữ cảnh phi tôn giáo dùng từ 'tập hợp' hoặc 'đoàn thể'.
  • Dùng 'congregations' cho nhiều cộng đồng tín hữu.
  • Thực hành câu: 'the congregation meets weekly'.
  • Từ gốc: con- (cùng) + gregation (tụ họp).
  • Phát âm: kon-gre-GAY-shun.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'congregation'?

A.Bright light
B.Loud noise
C.Fast movement
D.Group of people gathered for religious worship
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'congregation' used correctly?

A.She saw a congregation of birds flying in the sky.
B.The congregation of trees in the forest made it peaceful.
C.He congregated his thoughts before making a decision.
D.The congregation of stars in the night sky was mesmerizing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'congregation'?

A.Chaos
B.Gathering
C.Isolation
D.Destruction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'congregation'?

A.Unity
B.Join
C.Scatter
D.Harmony
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely encounter a congregation?

A.In a library
B.At a concert
C.In a swimming pool
D.At a construction site

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy: Group Purchase

At the Pharmacy

2026.03.30 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ