congregation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau + gregation = hội hè. Nguồn gốc lịch sử: Latin (congregatio) → Pháp cổ (congrégation) → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi tập hợp lớn trong một nhà thờ đầy ắp người cùng nhau cầu nguyện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQXin mở cửa nhà thờ, bước vào không gian yên tĩnh, bàn tay đặt lên gỗ để cảm nhận nhịp thở của nơi này. Dòng người từ ngoài phố lần lượt vào, tôi move nhịp bước cho phù hợp và điều chỉnh tư thế cùng nhịp thở. Chúng tôi quay mặt về phía trước cùng nhau, ánh mắt tụ lại ở một điểm chung và cơ thể dần thư thái. Khoảnh khắc này không phải một định nghĩa mà là cảm giác mọi người cùng vào một không gian; congregation hiện lên rõ nét.
Congregation là danh từ thường dùng để chỉ một nhóm người tụ họp vì mục đích tôn giáo, đặc biệt là trong nhà thờ. Nó có thể ám chỉ cộng đồng giáo xứ hoặc, hiếm khi, hành động tụ họp như một tập thể. Ngữ điệu trang trọng, phổ biến trong sách cầu nguyện và thánh lễ. Không dùng cho đám đông phi tôn giáo; trong những tình huống đó dùng từ 'tập hợp' hoặc 'nhóm'. Hình ảnh gợi nhớ là một nhà thờ đầy những người cùng nhau cầu nguyện.
Người Việt học thường liên kết congregación với một cộng đồng tín hữu; điều này ảnh hưởng tới sự phối hợp động từ và mức độ trang trọng.
What is the meaning of 'congregation'?
In which sentence is 'congregation' used correctly?
Which word is a synonym of 'congregation'?
What is an antonym of 'congregation'?
In what real-life context would you likely encounter a congregation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật