LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conjoin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conjoin Ý nghĩa của Từ

  • kết hợp
  • liên kết
  • hợp nhất
Illustration for this word

conjoin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conjoin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈdʒɔɪn/
Mỹ /kənˈdʒɔɪn/
Tiết
conjoin

conjoin Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: con- (cùng nhau) + join (kết nối). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'conjungere' → Pháp cổ 'conjoindre' → Anh ngữ 'conjoin'. Hình ảnh dễ nhớ: Hãy tưởng tượng hai mảnh ghép chỉ hoàn hảo khi được kết hợp lại để tạo thành một bức tranh đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conjoin là động từ trang trọng, có nghĩa là ghép hai yếu tố lại với nhau thành một thể thống nhất. Nó thường được dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc hành chính; trong giao tiếp hàng ngày người Việt thường nói kết hợp hoặc ghép lại với nhau. Người học cần lưu ý khác biệt ngữ cảnh so với tiếng Anh và tránh dùng conjoin trong hội thoại.</n>

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Sử dụng kết hợp khi mô tả ghép hai yếu tố lại với nhau một cách có chủ đích. 2. Trò chuyện hàng ngày dùng từ kết hợp/ghép. 3. Thường theo sau bởi with hoặc to tùy ngữ cảnh. 4. Dùng trong văn bản trang trọng như pháp lý/kỹ thuật. 5. Danh từ tương đương là conjunction; tiếng Việt sẽ nói 'kết hợp' hoặc 'kết nối'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Conjoin là từ chính thức; nói chuyện hàng ngày nghe cứng.
  • Động từ có tân ngữ; nói 'A với B' chứ không đơn độc.
  • Đừng nhầm với conjunction (danh từ) hoặc conjugate (động từ).
  • Trong giao tiếp thông thường, dùng kết hợp hoặc ghép sẽ tự nhiên hơn.
  • Nhấn mạnh sự kết hợp có chủ đích thành một thể thống nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, conjoin nghe trang trọng và ít dùng trong tiếng nói hàng ngày; hãy dùng kết hợp hoặc ghép thay thế trong giao tiếp thông thường.

Mẹo Học

  • 1) Thực hành kết hợp A với B để nhấn mạnh sự hợp nhất có chủ đích.
  • 2) So sánh kết hợp với ghép để cảm nhận sắc thái khác nhau.
  • 3) Sử dụng trong văn bản trang trọng cho nguồn lực hoặc điều khoản.
  • 4) Thành thạo các cụm từ: kết hợp với, kết nối với, A với B.
  • 5) Hình dung hai mảnh ghép ghép lại với nhau.
  • 6) Ghi nhớ danh từ là conjunction hoặc liên kết thích hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'conjoin' mean?

A.To separate something
B.To admire from a distance
C.To join or unite together
D.To confuse or misunderstand
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used example of 'conjoin'.

A.The two rivers conjoin at the delta.
B.She decided to conjoin her sofa and coffee table.
C.He loves to conjoin his homework by procrastinating.
D.The team was excited to conjoin their efforts to lose.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'conjoin'?

A.Separate
B.Unite
C.Ignore
D.Divide
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'conjoin'?

A.Merge
B.Combine
C.Detach
D.Link
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'conjoin' is relevant?

A.The school plans to merge students into a new class.
B.When the two companies come together, they will conjoin resources for a better outcome.
C.At the ceremony, two families joined their cultures in celebration.
D.During dinner, each member shared their own dish.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ