conjoin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: con- (cùng nhau) + join (kết nối). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'conjungere' → Pháp cổ 'conjoindre' → Anh ngữ 'conjoin'. Hình ảnh dễ nhớ: Hãy tưởng tượng hai mảnh ghép chỉ hoàn hảo khi được kết hợp lại để tạo thành một bức tranh đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQConjoin là động từ trang trọng, có nghĩa là ghép hai yếu tố lại với nhau thành một thể thống nhất. Nó thường được dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc hành chính; trong giao tiếp hàng ngày người Việt thường nói kết hợp hoặc ghép lại với nhau. Người học cần lưu ý khác biệt ngữ cảnh so với tiếng Anh và tránh dùng conjoin trong hội thoại.</n>
Với người Việt, conjoin nghe trang trọng và ít dùng trong tiếng nói hàng ngày; hãy dùng kết hợp hoặc ghép thay thế trong giao tiếp thông thường.
What does the word 'conjoin' mean?
Choose the correctly used example of 'conjoin'.
Which word is most similar to 'conjoin'?
What is an opposite word for 'conjoin'?
Can you think of a real-life scenario where 'conjoin' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật