LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

connive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

connive Ý nghĩa của Từ

  • hợp tác bí mật vào những việc sai trái
  • giả bộ không nhận ra điều gì sai trái
  • cho phép hoặc bỏ qua điều gì đó không đúng về mặt đạo đức
Illustration for this word

connive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

connive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈnaɪv/
Mỹ /kəˈnaɪv/
Tiết
connive

connive Từ nguyên của Từ

(con- + -nive) từ tiếng Latinh 'connivere', nghĩa là 'nhắm mắt lại'. Hãy tưởng tượng một nhân vật trong câu chuyện trinh thám đã nhắm mắt trước hành vi sai trái, tượng trưng cho sự đồng lõa bí mật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

connive mang hàm ý hợp tác bí mật hoặc cấu kết làm việc xấu, thường có hành vi giả vờ không nhìn thấy điều gì sai trái để kế hoạch được tiến hành. Nó có hàm ý đồng lõa che giấu, chứ không chỉ là phớt lờ. Từ này mang sắc thái đạo đức tiêu cực và thường đi với cấu trúc connive with ai hoặc connive at một sai trái. Trong tiếng Việt có thể diễn đạt bằng đồng lõa hoặc làm ngơ có chủ ý, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt với 'nhìn thấy mà cười'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhận biết nghĩa ẩn; không nhầm với phớt lờ đơn thuần; ghi nhớ các collocations thông dụng; phân biệt với ignore và conspirare; tông từ tiêu cực; thực hành với cả connive with và connive at.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ là làm ngơ.
  • Tin rằng nó chỉ liên quan đến tội phạm; có thể có hành vi đạo đức hoặc phi đạo đức.
  • Cho rằng nó có nghĩa tích cực trong một số ngữ cảnh.
  • Cho rằng ignore và connive có thể dùng thay thế cho nhau.
  • Cho rằng chỉ người đứng đầu mới có thể đồng lõa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, connive nhấn mạnh sự đồng lõa đạo đức ngầm. Người học thường nghĩ nó chỉ có nghĩa là làm ngơ ở một mức độ nào đó.

Mẹo Học

  • So sánh ignore và connive để thấy khác biệt.
  • Luyện tập với someone và at một kết quả ở ngữ cảnh khác.
  • Tìm giọng điệu tiêu cực trong văn bản.
  • Kết hợp với collude và plot.
  • Sử dụng câu điều kiện để diễn đạt đồng lõa ẩn.
  • Mô tả cảnh connive bằng tiếng Anh và tiếng Việt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'connive'?

A.To plan secretly to do something illegal or dishonest
B.To discuss openly and fairly
C.To help someone with their work
D.To provide assistance in a legitimate way
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with the word 'connive'.

A.The politicians connived to cheat the voters.
B.The employees would connive at work to share lunch.
C.They connived to improve the community garden.
D.She connived her way through the exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'connive'?

A.Celebrate
B.Conspire
C.Encourage
D.Assist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'connive'?

A.Expose
B.Conceal
C.Cooperate
D.Ignore
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use 'connive'?

A.Two employees worked together to take credit for a project.
B.A group of friends planned a surprise party.
C.The team celebrated their successful project.
D.Partners communicate openly about their goals.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ